cerebellar hemisphere
Định nghĩa
Danh từ: Bán cầu tiểu não – Một trong hai thùy bên của tiểu não, nằm ở hai bên của phần trung tâm (thùy nhộng). Mỗi bán cầu tiểu não đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối các chuyển động tinh tế, giữ thăng bằng và học các kỹ năng vận động.
Ví dụ sử dụng
- (Bán cầu tiểu não chịu trách nhiệm điều phối các chuyển động tự nguyện ở cùng một bên của cơ thể.)
- (Tổn thương một bán cầu tiểu não có thể gây khó khăn với các kỹ năng vận động tinh, chẳng hạn như viết hoặc cài cúc áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lesion of the cerebellar hemisphere": Tổn thương bán cầu tiểu não, thường dẫn đến các triệu chứng như mất điều hòa vận động (ataxia) hoặc run rẩy khi thực hiện các động tác có chủ đích.
- A stroke affecting the left cerebellar hemisphere may result in ipsilateral ataxia. (Một cơn đột quỵ ảnh hưởng đến bán cầu tiểu não trái có thể dẫn đến mất điều hòa vận động cùng bên.)
"Functional specialization of the cerebellar hemisphere": Sự chuyên biệt hóa chức năng của bán cầu tiểu não, với mỗi bên kiểm soát các chuyển động phức tạp ở cùng bên cơ thể.
- Research shows that the right cerebellar hemisphere is more involved in language-related motor tasks. (Nghiên cứu cho thấy bán cầu tiểu não phải tham gia nhiều hơn vào các nhiệm vụ vận động liên quan đến ngôn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cerebellar (adj): Thuộc về tiểu não.
- Cerebellar function (Chức năng tiểu não)
- Hemisphere (n): Bán cầu (não).
- Cerebral hemisphere (Bán cầu đại não)
Từ đồng nghĩa
- Lateral lobe of the cerebellum: Thùy bên của tiểu não.
Các cụm từ liên quan
- Cerebellar cortex: Vỏ tiểu não – phần ngoài của tiểu não, bao gồm cả bán cầu tiểu não.
- The cerebellar cortex of each hemisphere processes sensory information for motor coordination. (Vỏ tiểu não của mỗi bán cầu xử lý thông tin cảm giác để phối hợp vận động.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "cerebellar hemisphere" do đây là thuật ngữ chuyên ngành y học.