cerebellar vein

cerebellar vein

The cerebellar vein carries blood away from the cerebellum.

Định nghĩa

Danh từ: - Tĩnh mạch tiểu não: "cerebellar vein" các tĩnh mạch dẫn máu từ tiểu não (cerebellum) về tim. Đây một thuật ngữ giải phẫu học dùng để chỉ các mạch máu đưa máu đã khử oxy ra khỏi phần não chịu trách nhiệm về thăng bằng phối hợp vận động.

dụ sử dụng
  • (Tĩnh mạch tiểu não dẫn máu đã khử oxy từ tiểu não.)
  • (Tổn thương tĩnh mạch tiểu não có thể ảnh hưởng đến thăng bằng phối hợp vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Superior cerebellar vein": tĩnh mạch tiểu não trên.

    • The superior cerebellar vein runs along the upper surface of the cerebellum. (Tĩnh mạch tiểu não trên chạy dọc theo bề mặt trên của tiểu não.)
  • "Inferior cerebellar vein": tĩnh mạch tiểu não dưới.

    • The inferior cerebellar vein drains the lower part of the cerebellum. (Tĩnh mạch tiểu não dưới dẫn máu từ phần dưới của tiểu não.)
Biến thể từ gần giống
  • Cerebellar (adj): thuộc về tiểu não.

    • Cerebellar function is crucial for motor coordination. (Chức năng tiểu não rất quan trọng cho phối hợp vận động.)
  • Vein (n): tĩnh mạch (mạch máu dẫn máu về tim).

    • Veins carry blood back to the heart. (Tĩnh mạch mang máu trở về tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Cerebellar blood vessel: mạch máu tiểu não (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả động mạch tĩnh mạch).
  • Venous drainage of the cerebellum: hệ thống dẫn máu tĩnh mạch của tiểu não.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "cerebellar vein" đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "cerebellar vein" đây thuật ngữ y học chuyên biệt.