cerebral aqueduct

cerebral aqueduct

The cerebral aqueduct allows cerebrospinal fluid to flow through the brain.

Định nghĩa

Danh từ: Cống não (cerebral aqueduct) một ống nhỏ, hẹp nằm trong não bộ, chức năng kết nối não thất thứ ba với não thất thứ . Đây một phần của hệ thống não thất, cho phép dịch não tủy lưu thông giữa các khoang não.

dụ sử dụng
  • (Cống não một kênh hẹp cho phép dịch não tủy chảy từ não thất thứ ba đến não thất thứ .)
  • (Tắc nghẽn trong cống não có thể dẫn đến não úng thủy, một tình trạng chất lỏng tích tụ trong não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Obstruction of the cerebral aqueduct": sự tắc nghẽn của cống não, thường gây ra các vấn đề về tuần hoàn dịch não tủy.
    • Obstruction of the cerebral aqueduct is a common cause of non-communicating hydrocephalus. (Sự tắc nghẽn của cống não một nguyên nhân phổ biến gây não úng thủy không thông thương.)
  • "Cerebral aqueduct stenosis": hẹp cống não, một tình trạng bẩm sinh hoặc mắc phải.
    • Cerebral aqueduct stenosis can be diagnosed through MRI imaging. (Hẹp cống não có thể được chẩn đoán qua hình ảnh MRI.)
Biến thể từ gần giống
  • Aqueduct of Sylvius (n): tên gọi khác của cống não, đặt theo tên nhà giải phẫu học Franciscus Sylvius.
    • The aqueduct of Sylvius is another term for the cerebral aqueduct. (Cống Sylvius một thuật ngữ khác cho cống não.)
  • Ventricular system (n): hệ thống não thất, bao gồm các khoang chứa dịch não tủy trong não.
    • The cerebral aqueduct is a key component of the ventricular system. (Cống não một thành phần chính của hệ thống não thất.)
Từ đồng nghĩa
  • Aqueduct of Sylvius: cống Sylvius, tên gọi thay thế.
  • Mesencephalic aqueduct: cống não giữa, nhấn mạnh vị trí trong não giữa.
Các cụm từ liên quan
  • Cerebrospinal fluid flow: dòng chảy dịch não tủy, liên quan trực tiếp đến chức năng của cống não.
    • The cerebral aqueduct facilitates the cerebrospinal fluid flow between ventricles. (Cống não tạo điều kiện cho dòng chảy dịch não tủy giữa các não thất.)
  • Aqueductal stenosis: hẹp cống, một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng thu hẹp bất thường.
    • Aqueductal stenosis is often treated with surgical intervention. (Hẹp cống thường được điều trị bằng can thiệp phẫu thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • "A narrow passage": một lối đi hẹp, ẩn dụ cho sự hạn chế hoặc khó khăn (không phải thành ngữ y khoa, nhưng có thể dùng để mô tả cống não một cách hình tượng).
    • The cerebral aqueduct is indeed a narrow passage within the brain. (Cống não thực sự một lối đi hẹp trong não.)