cerebral mantle

cerebral mantle

A student studies a model of the cerebral mantle in biology class.

Định nghĩa

Danh từ: - Lớp vỏ não: "cerebral mantle" chỉ lớp chất xám (grey matter) của não, bao gồm các tế bào thần kinh không myelin, tạo thành vỏ não (cerebral cortex). Đây phần bề mặt của đại não, chịu trách nhiệm cho các chức năng cao cấp như tư duy, ngôn ngữ, nhận thức.

dụ sử dụng
  • (Lớp vỏ não lớp ngoài của não, chịu trách nhiệm cho ý thức suy nghĩ.)
  • (Tổn thươnglớp vỏ não có thể ảnh hưởng đến khả năng học tập ghi nhớ của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the cerebral mantle's role in cognition": vai trò của lớp vỏ não trong nhận thức.

    • Researchers are studying the cerebral mantle's role in cognition and decision-making. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của lớp vỏ não trong nhận thức ra quyết định.)
  • "the cerebral mantle and the brainstem": lớp vỏ não thân não.

    • The cerebral mantle is distinct from the brainstem, which controls basic life functions. (Lớp vỏ não khác biệt với thân não, nơi kiểm soát các chức năng sống cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Cerebral (tính từ): thuộc về não.
    • Cerebral activity increases during problem-solving. (Hoạt động của não tăng lên khi giải quyết vấn đề.)
  • Mantle (danh từ): lớp phủ, lớp bao bọc.
    • The Earth's mantle lies beneath the crust. (Lớp manti của Trái Đất nằm dưới vỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cerebral cortex: vỏ nãolớp chất xám bao phủ bề mặt đại não.
  • Grey matter: chất xámphần não chứa thân tế bào thần kinh.
Các cụm từ liên quan
  • Cerebral cortex: vỏ não (thường được dùng thay thế cho "cerebral mantle" trong nhiều ngữ cảnh).
    • The cerebral cortex is divided into four lobes. (Vỏ não được chia thành bốn thùy.)
Thành ngữ liên quan
  • "the seat of consciousness": trung tâm của ý thức (thường ám chỉ vỏ não).
    • The cerebral mantle is often called the seat of consciousness. (Lớp vỏ não thường được gọi là trung tâm của ý thức.)