cerebrate

Định nghĩa

Động từ: - Suy nghĩ, vận dụng trí óc: "cerebrate" chỉ hành động sử dụng hoặc rèn luyện tâm trí, khả năng lý luận để đưa ra suy luận, quyết định hoặc tìm ra giải pháp cho một vấn đề. Đây từ mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh học thuật.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã suy nghĩ cả ngày chẳng đi đến đâu.)
  • (Ủy ban cần thời gian để vận dụng trí óc trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)
  • ( ấy suy nghĩ sâu sắc trước mỗi nước đi quan trọng trong cờ vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cerebrate over something": suy nghĩ kỹ lưỡng về điều đó.

    • He cerebrated over the complex equation for hours. (Anh ấy đã suy nghĩ kỹ lưỡng về phương trình phức tạp đó trong nhiều giờ.)
  • "to cerebrate on a problem": tập trung trí óc vào một vấn đề.

    • Scientists cerebrate on ways to combat climate change. (Các nhà khoa học suy nghĩ về các cách chống lại biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cerebration (danh từ): sự suy nghĩ, hoạt động của trí óc.

    • Deep cerebration is required to solve this puzzle. (Cần sự suy nghĩ sâu sắc để giải câu đố này.)
  • Cerebral (tính từ): thuộc về não bộ, liên quan đến trí tuệ.

    • The film is a cerebral thriller that challenges the audience. (Bộ phim một bộ phim kinh dị trí tuệ thách thức khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Think: suy nghĩ (từ phổ biến, ít trang trọng hơn).
  • Reflect: suy ngẫm, phản ánh.
  • Ponder: cân nhắc, suy tính.
  • Deliberate: thảo luận, cân nhắc kỹ lưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cerebrate through: suy nghĩ thấu đáo để vượt qua.

    • We need to cerebrate through this financial crisis. (Chúng ta cần suy nghĩ thấu đáo để vượt qua cuộc khủng hoảng tài chính này.)
  • Cerebrate out: suy luận để tìm ra giải pháp.

    • Let's cerebrate out a plan for the project. (Hãy suy luận để tìm ra một kế hoạch cho dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • Rack one's brain: vắt óc suy nghĩ (tương tự "cerebrate" nhưng mang tính hình ảnh hơn).
    • I racked my brain trying to remember her name. (Tôi vắt óc suy nghĩ để nhớ tên ấy.)
cerebrate
A student sits at a desk to cerebrate on a difficult math problem.