cerebrospinal fever

cerebrospinal fever

A doctor examines a patient with cerebrospinal fever in a hospital room.

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh viêm màng não tủy: "cerebrospinal fever" một thuật ngữ y khoa chỉ một dạng viêm màng não nghiêm trọng, thường do vi khuẩn gây ra có thể dẫn đến tử vong nếu không được điều trị kịp thời.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm màng não tủy nhập viện ngay lập tức.)
  • (Các đợt bùng phát bệnh viêm màng não tủy thường xảy ranhững khu vực đông đúc trong thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contract cerebrospinal fever": mắc bệnh viêm màng não tủy.
    • He contracted cerebrospinal fever while traveling in a remote region. (Anh ấy mắc bệnh viêm màng não tủy khi đi du lịchmột vùng xa xôi.)
  • "epidemic cerebrospinal fever": dịch bệnh viêm màng não tủy lây lan rộng.
    • The government declared a state of emergency due to epidemic cerebrospinal fever. (Chính phủ đã ban bố tình trạng khẩn cấp do dịch bệnh viêm màng não tủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Cerebrospinal (adj): thuộc về não tủy sống.
    • The cerebrospinal fluid helps protect the brain and spinal cord. (Dịch não tủy giúp bảo vệ não tủy sống.)
  • Meningitis (n): viêm màng não (dạng bệnh tương tự nhưng rộng hơn).
    • Meningitis can be caused by viruses, bacteria, or fungi. (Viêm màng não có thể do virus, vi khuẩn hoặc nấm gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Meningococcal meningitis: viêm màng não do não cầu.
  • Spinal meningitis: viêm màng não tủy sống (từ thông dụng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Bacterial meningitis: viêm màng não do vi khuẩn.
    • Bacterial meningitis is a medical emergency that requires immediate treatment. (Viêm màng não do vi khuẩn một trường hợp cấp cứu y tế cần điều trị ngay lập tức.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cerebrospinal fever" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)