cerivastatin
Định nghĩa
Danh từ:
- Cerivastatin là một loại thuốc uống (tên thương mại Baycol) được sử dụng để giảm mức cholesterol trong máu. Thuộc nhóm statin, hoạt động bằng cách ức chế enzyme HMG-CoA reductase, từ đó làm giảm sản xuất cholesterol ở gan.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn cerivastatin để giảm cholesterol cao của anh ấy.)
- (Cerivastatin đã bị rút khỏi thị trường do các tác dụng phụ nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cerivastatin therapy": liệu pháp điều trị bằng cerivastatin. (Bệnh nhân đang điều trị bằng cerivastatin cần được theo dõi chức năng gan thường xuyên.)
- "Cerivastatin-induced myopathy": bệnh cơ do cerivastatin gây ra. (Nguy cơ mắc bệnh cơ do cerivastatin gây ra cao hơn so với các statin khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Statin (danh từ): nhóm thuốc hạ cholesterol, bao gồm cả cerivastatin. (Statin thường được sử dụng để ngăn ngừa các bệnh tim mạch.)
- Baycol (danh từ riêng): tên thương mại của cerivastatin. (Baycol được bán như một loại thuốc hạ cholesterol vào những năm 1990.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc hạ cholesterol: cerivastatin là một loại thuốc cụ thể trong nhóm này.
- Statin tổng hợp: cerivastatin là một statin được tổng hợp hóa học.
Các cụm từ liên quan
- "to take cerivastatin": uống cerivastatin. (Anh ấy được khuyên uống cerivastatin mỗi ngày một lần.)
- "to be on cerivastatin": đang dùng cerivastatin. (Cô ấy đã dùng cerivastatin trong sáu tháng.)
Thành ngữ liên quan
- "a bitter pill to swallow": (thành ngữ) một điều khó chấp nhận, ám chỉ việc cerivastatin bị thu hồi vì tác dụng phụ. (Việc thu hồi cerivastatin là một điều khó chấp nhận đối với bệnh nhân.)