cerotic acid

cerotic acid

A chemist examines a sample of cerotic acid under bright laboratory lights.

Định nghĩa

Danh từ:
- Axit cerotic: Một axit béo rắn màu trắng, được tìm thấy trong các loại sáp (như sáp ong). Hợp chất này thuộc nhóm axit béo chuỗi dài, công thức hóa học C₂₆H₅₂O₂, thường được sử dụng trong nghiên cứu hóa học hoặc sản xuất các sản phẩm từ sáp.

dụ sử dụng
  • (Axit cerotic một thành phần chính trong sáp ong, tạo nên cấu trúc rắn của .)
  • (Các nhà khoa học tách chiết axit cerotic từ các loại sáp tự nhiên để ứng dụng trong công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be rich in cerotic acid": giàu axit cerotic.
    • Beeswax is particularly rich in cerotic acid compared to other waxes. (Sáp ong đặc biệt giàu axit cerotic so với các loại sáp khác.)
  • "cerotic acid content": hàm lượng axit cerotic.
    • The cerotic acid content in this sample is measured at 15% by weight. (Hàm lượng axit cerotic trong mẫu này được đo 15% theo trọng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cerotate (n): muối hoặc este của axit cerotic.
    • The cerotate salts are used in some chemical reactions. (Các muối cerotate được sử dụng trong một số phản ứng hóa học.)
  • Ceric (adj): liên quan đến axit cerotic hoặc cerium (cần phân biệt ngữ cảnh).
    • Ceric compounds are distinct from cerotic acid derivatives. (Các hợp chất ceric khác biệt với dẫn xuất của axit cerotic.)
Từ đồng nghĩa
  • Hexacosanoic acid: tên hóa học chính thức của axit cerotic.
    • Hexacosanoic acid is the systematic name for cerotic acid. (Axit hexacosanoic tên hệ thống của axit cerotic.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cerotic acid" do đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến do tính chất chuyên môn của từ này.