cerous

cerous

A scientist examines a cerous compound in the laboratory.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về hoặc liên quan đến xeri với hóa trị 3: "cerous" dùng để mô tả các hợp chất hóa học trong đó nguyên tố xeri (cerium) tồn tạitrạng thái oxy hóa +3, trái ngược với trạng thái +4 (ceric).

dụ sử dụng
  • (Các hợp chất cerous thường kém bền hơn các hợp chất ceric.)
  • (Ion cerous thường được tìm thấy trong các dung dịch nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cerous chloride": clorua xeri (hợp chất của xeri hóa trị 3 với clo).

    • Cerous chloride is used in some catalytic processes. (Clorua xeri được sử dụng trong một số quy trình xúc tác.)
  • "cerous oxide": oxit xeri (hợp chất của xeri hóa trị 3 với oxy).

    • Cerous oxide is a pale yellow powder. (Oxit xeri một loại bột màu vàng nhạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cerium (danh từ): xeri, nguyên tố hóa học ký hiệu Ce.
    • Cerium is a rare earth element. (Xeri một nguyên tố đất hiếm.)
  • Ceric (tính từ): thuộc về xeri với hóa trị 4.
    • Ceric compounds are stronger oxidizing agents than cerous ones. (Các hợp chất ceric chất oxy hóa mạnh hơn các hợp chất cerous.)
Từ đồng nghĩa
  • Cerium(III): xeri hóa trị 3 (cách gọi theo danh pháp IUPAC).
    • Cerium(III) salts are often white or colorless. (Muối xeri(III) thường màu trắng hoặc không màu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.