ceroxylon alpinum

ceroxylon alpinum

A farmer collects wax from a ceroxylon alpinum palm.

Định nghĩa

Danh từ: Ceroxylon alpinum một loài cây cọ nguồn gốc từ dãy Andes (Nam Mỹ). Loài cây này nổi tiếng thân cây tiết ra một loại nhựa sáp (resin wax) có thể được trộn với mỡ động vật (tallow) để sản xuất nến.

dụ sử dụng
  • (Cây nổi tiếng loại sáp của , được trộn với mỡ động vật để làm nến trong lịch sử.)
  • (Nông dândãy Andes thu hoạch sáp từ cây để làm hàng thủ công địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ceroxylon alpinum wax": sáp từ loài cọ này, thường được gọi là "sáp cọ Andes".

    • The ceroxylon alpinum wax is a valuable natural resource for candle-making. (Sáp từ cây Ceroxylon alpinum một nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá để làm nến.)
  • "Andean wax palm": tên gọi thông thường của Ceroxylon alpinum.

    • The Andean wax palm, or ceroxylon alpinum, grows at high altitudes. (Cây cọ sáp Andes, hay Ceroxylon alpinum, mọcđộ cao lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ceroxylon (danh từ): chi thực vật bao gồm các loài cọ sáp.

    • Many species in the ceroxylon genus produce wax. (Nhiều loài trong chi Ceroxylon sản xuất sáp.)
  • Wax palm (danh từ): tên gọi chung cho các loài cọ sản xuất sáp.

    • The wax palm is a key species in Andean ecosystems. (Cây cọ sáp một loài quan trọng trong hệ sinh thái Andes.)
Từ đồng nghĩa
  • Andean wax palm: cọ sáp Andes.
  • Ceroxylon alpinum: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .