certificate of incorporation
The company proudly displays its certificate of incorporation in the main office.
Danh từ: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc Giấy phép thành lập công ty. Đây là một văn bản pháp lý chính thức do cơ quan nhà nước có thẩm quyền (thường là Sở Kế hoạch và Đầu tư) cấp cho một công ty sau khi công ty đó hoàn tất thủ tục đăng ký thành lập. Văn bản này xác nhận rằng công ty đã được thành lập hợp pháp và có tư cách pháp nhân.
- (Công ty đã nhận được giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp của mình vào tuần trước.)
- (Bạn cần có giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp để mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp.)
"to obtain a certificate of incorporation": để có được giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
- The startup obtained its certificate of incorporation within two weeks. (Công ty khởi nghiệp đã có được giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp trong vòng hai tuần.)
"amended certificate of incorporation": giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp sửa đổi (khi công ty thay đổi thông tin như tên, vốn điều lệ).
- The board approved an amended certificate of incorporation to change the company name. (Hội đồng quản trị đã phê duyệt giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp sửa đổi để đổi tên công ty.)
Incorporation (danh từ): sự thành lập công ty, quá trình đăng ký thành lập doanh nghiệp.
- The incorporation process took three months. (Quá trình thành lập công ty mất ba tháng.)
Certificate of formation (danh từ): giấy chứng nhận thành lập (thường dùng cho công ty trách nhiệm hữu hạn - LLC ở một số quốc gia).
- We filed the certificate of formation with the state. (Chúng tôi đã nộp giấy chứng nhận thành lập lên tiểu bang.)
- Giấy phép kinh doanh: thuật ngữ chung chỉ giấy tờ pháp lý cho phép hoạt động kinh doanh.
- Chứng nhận đăng ký doanh nghiệp: cách gọi chính thức trong luật doanh nghiệp Việt Nam.
- Giấy chứng nhận thành lập: cách gọi tắt phổ biến.
Articles of incorporation (danh từ): điều lệ công ty (văn bản nội bộ quy định cơ cấu, quyền hạn của công ty).
- The articles of incorporation were filed alongside the certificate of incorporation. (Điều lệ công ty đã được nộp cùng với giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.)
Certificate of good standing (danh từ): giấy chứng nhận tình trạng hoạt động tốt (xác nhận công ty đang hoạt động hợp pháp và tuân thủ quy định).
- The bank requested a certificate of good standing to renew the loan. (Ngân hàng yêu cầu giấy chứng nhận tình trạng hoạt động tốt để gia hạn khoản vay.)
"To be incorporated": đã được thành lập hợp pháp dưới dạng công ty.
- The business was incorporated in 2010. (Doanh nghiệp đã được thành lập hợp pháp vào năm 2010.)
"To file for incorporation": nộp đơn xin thành lập công ty.
- They filed for incorporation last month. (Họ đã nộp đơn xin thành lập công ty vào tháng trước.)