cervantes saavedra

cervantes saavedra

Miguel de Cervantes Saavedra wrote the novel Don Quixote.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Cervantes Saavedra tên đầy đủ của nhà văn người Tây Ban Nha nổi tiếng, được biết đến nhiều nhất qua tác phẩm "Don Quixote". Tác phẩm này châm biếm tinh thần hiệp sĩ ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của tiểu thuyết hiện đại. Ông sống từ năm 1547 đến năm 1616.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Khi nhắc đến Cervantes Saavedra, người ta thường ám chỉ đến ảnh hưởng sâu rộng của ông đối với văn học thế giới, đặc biệt qua việc phá vỡ các quy tắc của tiểu thuyết lãng mạn hiệp sĩ.
  • (Ảnh hưởng của Cervantes Saavedra đối với sự phát triển của tiểu thuyết không thể phủ nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Cervantes (danh từ riêng): cách gọi tắt thông dụng của tên ông.
    • I am reading a biography of Cervantes. (Tôi đang đọc một cuốn tiểu sử về Cervantes.)
  • Don Quixote (danh từ riêng): nhân vật chính trong tác phẩm nổi tiếng nhất của ông, thường được dùng để chỉ những người mơ mộng, lý tưởng hóa thực tế.
    • He is a real Don Quixote, always fighting windmills. (Anh ta đúng một Don Quixote, luôn chiến đấu với những cối xay gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Miguel de Cervantes: tên đầy đủ thường dùng trong văn học.
  • Nhà văn Tây Ban Nha: chỉ chung các tác giả đến từ Tây Ban Nha, nhưng Cervantes Saavedra một trong những đại diện tiêu biểu nhất.
Các cụm từ liên quan
  • Tác phẩm của Cervantes Saavedra: thường chỉ "Don Quixote" các tác phẩm khác của ông.
    • Các tác phẩm của Cervantes Saavedra vẫn được nghiên cứu rộng rãi cho đến ngày nay.
  • Thời đại của Cervantes Saavedra: ám chỉ thời kỳ Phục hưng Tây Ban Nha.
    • Thời đại của Cervantes Saavedra chứng kiến sự thay đổi lớn trong văn học châu Âu.
Thành ngữ liên quan
  • "The Cervantes of our time": thành ngữ dùng để chỉ một nhà văn ảnh hưởng lớn trong thời đại hiện tại.
    • Many consider Gabriel García Márquez to be the Cervantes of our time. (Nhiều người coi Gabriel García Márquez Cervantes của thời đại chúng ta.)