cervantes
Định nghĩa
Danh từ riêng: Cervantes là tên của một nhà văn người Tây Ban Nha, nổi tiếng nhất với tác phẩm "Don Quixote". Ông sống từ năm 1547 đến 1616. Tác phẩm của ông châm biếm tinh thần hiệp sĩ và có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của thể loại tiểu thuyết.
Ví dụ sử dụng
- (Cervantes is one of the greatest writers in the history of world literature.)
- (Cervantes's most famous work is "Don Quixote".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Cervantes of our time": cụm từ này dùng để ca ngợi một nhà văn đương đại có tầm ảnh hưởng lớn, so sánh với Cervantes.
- Some critics call Gabriel García Márquez the Cervantes of our time. (Một số nhà phê bình gọi Gabriel García Márquez là Cervantes của thời đại chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Cervantine (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Cervantes hoặc phong cách văn học của ông.
- The novel has a Cervantine sense of humor. (Cuốn tiểu thuyết có khiếu hài hước kiểu Cervantine.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Cervantes" là tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như "tác giả của Don Quixote" để thay thế trong ngữ cảnh.
Thành ngữ liên quan
- "to tilt at windmills": thành ngữ này bắt nguồn từ một cảnh trong "Don Quixote", nơi nhân vật chính tấn công cối xay gió vì tưởng đó là người khổng lồ. Nghĩa bóng là chiến đấu chống lại những kẻ thù tưởng tượng hoặc theo đuổi lý tưởng viển vông.
- He is always tilting at windmills, fighting for impossible causes. (Anh ấy luôn chiến đấu với những kẻ thù tưởng tượng, theo đuổi những lý tưởng viển vông.)