cervical artery

cervical artery

A doctor points to a diagram of the cervical artery in the neck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động mạch cổ: "cervical artery" một động mạch nằmvùng cổ, chức năng cung cấp máu cho các mềmcổ. Thuật ngữ này thường được dùng trong giải phẫu học y học.
dụ sử dụng
  • (Động mạch cổ cung cấp máu cho các vùng cổ.)
  • (Chấn thương động mạch cổ có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cervical artery dissection": bóc tách động mạch cổ, một tình trạng y tế nghiêm trọng khi lớp trong của động mạch cổ bị rách.

    • Cervical artery dissection is a rare but dangerous condition. (Bóc tách động mạch cổ một tình trạng hiếm gặp nhưng nguy hiểm.)
  • "cervical artery syndrome": hội chứng động mạch cổ, gây đau cổ đau đầu do vấn đề về lưu lượng máu.

    • Patients with cervical artery syndrome often experience neck pain and headaches. (Bệnh nhân mắc hội chứng động mạch cổ thường bị đau cổ đau đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cervical (tính từ): thuộc về cổ, liên quan đến cổ.
    • Cervical spine (cột sống cổ), cervical lymph nodes (hạch bạch huyết cổ).
  • Artery (danh từ): động mạch.
    • Carotid artery (động mạch cảnh), vertebral artery (động mạch đốt sống).
Từ đồng nghĩa
  • Cervical artery không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, nhưng có thể được gọi là động mạch vùng cổ hoặc động mạch cổ tử cung (nếu liên quan đến cổ tử cung, nhưng cần phân biệt ngữ cảnh). Trong giải phẫu, thường được gọi cụ thể động mạch cổ ngang (transverse cervical artery) hoặc động mạch cổ sâu (deep cervical artery) tùy theo nhánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "cervical artery", nhưng có thể kết hợp với động từ y khoa:

    • To ligate the cervical artery: thắt động mạch cổ.

      • The surgeon decided to ligate the cervical artery to stop the bleeding. (Bác sĩ phẫu thuật quyết định thắt động mạch cổ để cầm máu.)
    • To compress the cervical artery: nén động mạch cổ.

      • Applying pressure can compress the cervical artery and reduce blood flow. (Ấn mạnh có thể nén động mạch cổ giảm lưu lượng máu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cervical artery". Tuy nhiên, trong y học, cụm từ "cervical artery" thường xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên môn như:
    • "Cervical artery rupture": vỡ động mạch cổ.
      • A cervical artery rupture is a medical emergency. (Vỡ động mạch cổ một trường hợp cấp cứu y tế.)