cervical cap

cervical cap

A healthcare provider shows a patient how to use a cervical cap.

Định nghĩa

Danh từ: Một dụng cụ tránh thai hình chén nhỏ, giống như cái móng tay, được đặt lên trên cổ tử cung để ngăn chặn tinh trùng xâm nhập vào tử cung.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã chọn cổ tử cung làm phương pháp tránh thai của mình.)
  • ( cổ tử cung phải được bác sĩ chuyên khoa lắp đặt phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to insert a cervical cap": đặt cổ tử cung vào vị trí.
    • It is important to insert the cervical cap correctly before intercourse. (Điều quan trọng phải đặt cổ tử cung đúng cách trước khi quan hệ.)
  • "to remove a cervical cap": tháo cổ tử cung ra.
    • She removed the cervical cap after the recommended time. ( ấy đã tháo cổ tử cung ra sau khoảng thời gian khuyến cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Cervical (adj): thuộc về cổ tử cung.
    • Cervical cancer is a serious health concern. (Ung thư cổ tử cung một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
  • Cap (n): , nắp đậy (trong trường hợp này, chỉ phần hình chén của dụng cụ).
Từ đồng nghĩa
  • Contraceptive cap: tránh thai (tên gọi chung cho loại dụng cụ này).
  • Birth control cap: kiểm soát sinh sản (từ thay thế thông dụng).
Các cụm từ liên quan
  • Cervical cap fitting: quá trình lắp đặt cổ tử cung.
    • A cervical cap fitting is essential for effective use. (Việc lắp đặt cổ tử cung cần thiết để sử dụng hiệu quả.)
  • Cervical cap removal: tháo cổ tử cung.
    • Cervical cap removal should be done carefully to avoid discomfort. (Tháo cổ tử cung cần được thực hiện cẩn thận để tránh khó chịu.)
Thành ngữ liên quan
  • "to cap it off": kết thúc một cách trọn vẹn (không liên quan trực tiếp đến cổ tử cung, nhưng từ "cap").
    • The party capped off the evening with fireworks. (Bữa tiệc đã kết thúc buổi tối bằng pháo hoa.)