cervical smear

cervical smear

A healthcare professional collects a cervical smear sample during a routine check-up.

Định nghĩa

Danh từ: - Mẫu phết cổ tử cung: "cervical smear" một xét nghiệm y khoa, trong đó một mẫu nhỏ chất tiết tế bào bề mặt từ cổ tử cung tử cung được thu thập, sau đó được soi dưới kính hiển vi để phát hiện các tế bào bất thường (thường dấu hiệu tiền ung thư hoặc ung thư cổ tử cung).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ khuyên nên làm xét nghiệm phết cổ tử cung để kiểm tra các tế bào bất thường.)
  • (Việc xét nghiệm phết cổ tử cung thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa ung thư cổ tử cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a cervical smear": thực hiện xét nghiệm phết cổ tử cung.

    • She had a cervical smear as part of her annual check-up. ( ấy đã thực hiện xét nghiệm phết cổ tử cung như một phần của buổi kiểm tra sức khỏe hàng năm.)
  • "cervical smear test": bài kiểm tra phết cổ tử cung (thường được dùng như một thuật ngữ đồng nghĩa).

    • The cervical smear test is quick and relatively painless. (Bài kiểm tra phết cổ tử cung nhanh chóng tương đối không đau đớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Smear (danh từ): phết mẫu (một thuật ngữ chung hơn trong y học).

    • The laboratory analyzed the smear for infection. (Phòng thí nghiệm đã phân tích mẫu phết để tìm nhiễm trùng.)
  • Pap smear (danh từ): xét nghiệm Pap (một tên gọi khác của xét nghiệm phết cổ tử cung, đặt theo tên bác sĩ George Papanicolaou).

    • A Pap smear is another name for a cervical smear. (Xét nghiệm Pap một tên gọi khác của xét nghiệm phết cổ tử cung.)
Từ đồng nghĩa
  • Pap test: xét nghiệm Pap (thường dùng trong ngữ cảnh lâm sàng).
  • Cervical cytology: tế bào học cổ tử cung (thuật ngữ chuyên môn hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Smear test: bài kiểm tra phết mẫu (thuật ngữ phổ biếnAnh).
    • The nurse performed a smear test during the appointment. (Y tá đã thực hiện bài kiểm tra phết mẫu trong buổi hẹn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cervical smear", đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.