cervical vertebra

cervical vertebra

The doctor points to a cervical vertebra on the anatomical chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: cervical vertebrae)
    • Đốt sống cổ: "cervical vertebra" một trong bảy đốt sống nằmvùng cổ của cột sống người. Các đốt sống này tạo thành phần trên cùng của cột sống, ngay dưới hộp sọ, chức năng nâng đỡ đầu, cho phép cử động linh hoạt của cổ bảo vệ tủy sống.
dụ sử dụng
  • (Cột sống người bao gồm bảy đốt sống cổ.)
  • (Một chấn thươngđốt sống cổ có thể gây đau cổ nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the first cervical vertebra (C1)": đốt sống cổ thứ nhất, còn gọi là atlas, nâng đỡ hộp sọ.
    • The atlas, or C1, is the first cervical vertebra. (Atlas, hay C1, đốt sống cổ thứ nhất.)
  • "the second cervical vertebra (C2)": đốt sống cổ thứ hai, còn gọi là axis, cho phép xoay đầu.
    • The axis, or C2, is the second cervical vertebra. (Axis, hay C2, đốt sống cổ thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Cervical spine (cụm danh từ): cột sống cổ, bao gồm tất cả bảy đốt sống cổ.
    • The cervical spine supports the head. (Cột sống cổ nâng đỡ đầu.)
  • Vertebra (danh từ): đốt sống (nói chung).
    • Each vertebra is separated by a disc. (Mỗi đốt sống được ngăn cách bởi một đĩa đệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Neck bone: xương cổ (thuật ngữ thông tục).
    • He broke a neck bone in the accident. (Anh ấy bị gãy một xương cổ trong tai nạn.)
  • Cervical bone: xương cổ (thuật ngữ y khoa ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Cervical vertebra fracture: gãy đốt sống cổ.
    • A cervical vertebra fracture is a serious injury. (Gãy đốt sống cổ một chấn thương nghiêm trọng.)
  • Cervical vertebra dislocation: trật khớp đốt sống cổ.
    • The patient suffered a cervical vertebra dislocation. (Bệnh nhân bị trật khớp đốt sống cổ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "cervical vertebra", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh y khoa như "a pain in the neck" – đau cổ, nhưng thành ngữ này không dùng riêng cho đốt sống cổ.)