cervix

cervix

A doctor uses a medical diagram to point to the cervix during a health education lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cổ tử cung: "Cervix" phần hẹp, hình ốngphía dưới cùng của tử cung, nối tử cung với âm đạo. Đây một bộ phận quan trọng trong hệ sinh sản nữ, đóng vai trò như một lối đi cho tinh trùng vào tử cung cho máu kinh hoặc em bé ra ngoài.
    • Cổ (giải phẫu học): Trong một số ngữ cảnh hiếm hoi, "cervix" còn được dùng để chỉ phần cổ của một cơ quan nào đó, nhưng nghĩa phổ biến nhất chính xác nhất là cổ tử cung.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã kiểm tra cổ tử cung của ấy trong buổi khám phụ khoa.)
  • (Trong quá trình sinh nở, cổ tử cung giãn nở để cho em bé đi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cervical": Tính từ liên quan đến cổ tử cung.

    • She had a cervical smear test to screen for cancer. ( ấy đã làm xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung để tầm soát ung thư.)
  • "cervical cancer": ung thư cổ tử cung.

    • Regular check-ups can help prevent cervical cancer. (Khám định kỳ có thể giúp ngăn ngừa ung thư cổ tử cung.)
  • "cervical dilation": sự giãn nở cổ tử cung.

    • The nurse monitored the cervical dilation during labor. (Y tá theo dõi sự giãn nở cổ tử cung trong quá trình chuyển dạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cervical (tính từ): thuộc về cổ tử cung.

    • Cervical health is important for women. (Sức khỏe cổ tử cung rất quan trọng đối với phụ nữ.)
  • Cervicitis (danh từ): viêm cổ tử cung.

    • Cervicitis can cause discomfort and discharge. (Viêm cổ tử cung có thể gây khó chịu tiết dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Neck of the uterus: cổ tử cung (cách diễn đạt mô tả hơn).

    • The neck of the uterus is a common site for cell changes. (Cổ tử cung nơi thường xảy ra các thay đổi tế bào.)
  • Cervix uteri: cổ tử cung (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến với "cervix" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "cervix" trong tiếng Anh.

Từ chứa "cervix"