cervus unicolor

cervus unicolor

A large cervus unicolor stands in a sunlit forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loài hươuNam Á: "cervus unicolor" tên khoa học của một loài hươu sừng với ba nhánh, sốngkhu vực Nam Á.

dụ sử dụng
Cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học phân loại: "cervus unicolor" được dùng để chỉ loài hươu đơn sắc, khác biệt với các loài hươu khác trong chi .
    • Các nhà động vật học đã phân loại cervus unicolor dựa trên đặc điểm sừng môi trường sống.
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: "cervus unicolor" tên khoa học cố định, không biến thể thông thường.
Từ đồng nghĩa
  • Hươu đơn sắc: tên thường gọi của loài này trong tiếng Việt.
  • Hươu Ấn Độ: một cách gọi khác do phạm vi phân bố.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs): đây danh từ khoa học, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "cervus unicolor" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.