cestrum diurnum

cestrum diurnum

A gardener tends to a Cestrum diurnum in the botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: cestrum diurnum một loại cây bụi thường xanh nguồn gốc từ Tây Ấn, với các chùm hoa trắng hình phễu tỏa hương thơm vào ban ngày.

dụ sử dụng
  • (Cây thường được trồng trong vườn hoa thơm của .)
  • (Những bông hoa trắng của cây thu hút nhiều loài thụ phấn vào ban ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Trong bối cảnh thực vật học, được xếp vào họ .)
  • (Hương thơm của cây dễ nhận thấy nhất vào buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cestrum (danh từ): chi thực vật bao gồm các loài cây bụi hoa, như (hoa nhài đêm).
  • Diurnal (tính từ): liên quan đến ban ngày (trong tên gọi chỉ đặc điểm hoa nở thơm vào ban ngày).
Từ đồng nghĩa
  • Day-blooming jasmine: hoa nhài nở ban ngày (tên thông thường của ).
  • White cestrum: cây trắng (tên gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến cestrum diurnum trong tiếng Việt.