cestrum
Định nghĩa
Danh từ: - Chi thực vật Cestrum: "Cestrum" là danh từ chỉ một chi thực vật thuộc họ Cà (Solanaceae), bao gồm các loại cây bụi có hoa thơm, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Khu vườn tràn ngập hương thơm ngọt ngào của hoa cây cestrum.)
- (Cestrum được biết đến với vẻ đẹp nhiệt đới và những bông hoa thơm ngát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cestrum nocturnum": tên khoa học của một loài phổ biến trong chi này, thường được gọi là "hoa nhài đêm" hay "dạ lai hương".
- Cestrum nocturnum releases its fragrance at night. (Loài Cestrum nocturnum tỏa hương vào ban đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Cestrum diurnum (danh từ): loài cestrum nở hoa vào ban ngày.
- Cestrum diurnum has white flowers that open in the morning. (Cestrum diurnum có hoa trắng nở vào buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Night-blooming jasmine (danh từ): hoa nhài nở đêm (thường dùng để chỉ Cestrum nocturnum).
- Day-blooming jessamine (danh từ): hoa nhài nở ngày (thường dùng để chỉ Cestrum diurnum).
Các cụm từ liên quan
- (Không có cụm từ phrasal verbs hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "cestrum" vì đây là danh từ khoa học chỉ chi thực vật.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "cestrum".)