ceylon cinnamon tree

ceylon cinnamon tree

The ceylon cinnamon tree grows in a sunny tropical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Cây quế Tích Lan, còn gọi là cây quế thật (danh pháp khoa học: Cinnamomum verum). Đây một loại cây nhiệt đới nguồn gốc từ Sri Lanka (Tích Lan). Cây vỏ màu nâu vàng, thơm, nguồn gốc chính của loại gia vị quế chất lượng cao.

dụ sử dụng
  • (Cây quế Tích Lan nguồn gốc từ Sri Lanka.)
  • (Nông dân cẩn thận thu hoạch vỏ của cây quế Tích Lan để sản xuất gia vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate the ceylon cinnamon tree": trồng trọt cây quế Tích Lan.

    • Many regions in Asia now cultivate the ceylon cinnamon tree for commercial purposes. (Nhiều vùngchâu Á hiện nay trồng cây quế Tích Lan cho mục đích thương mại.)
  • "the bark of the ceylon cinnamon tree": vỏ của cây quế Tích Lan.

    • The bark of the ceylon cinnamon tree is thinner and more delicate than that of other cinnamon varieties. (Vỏ của cây quế Tích Lan mỏng hơn tinh tế hơn so với các loại quế khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Ceylon cinnamon (n): quế Tích Lan (chỉ loại gia vị từ cây này).
    • Ceylon cinnamon is often considered "true cinnamon". (Quế Tích Lan thường được coi "quế thật".)
  • Cinnamon tree (n): cây quế (nói chung, có thể chỉ nhiều loài khác nhau).
Từ đồng nghĩa
  • True cinnamon tree: cây quế thật.
  • Cinnamomum verum: tên khoa học của cây quế Tích Lan.
Các cụm từ liên quan
  • Cinnamon bark: vỏ quế (nguyên liệu gia vị từ cây quế).
    • The cinnamon bark from the ceylon cinnamon tree is highly prized. (Vỏ quế từ cây quế Tích Lan được đánh giá cao.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này)