cfc

cfc

CFCs were once commonly used as refrigerants in household appliances.

Định nghĩa

Danh từ (viết tắt của chlorofluorocarbon): - Chất chlorofluorocarbon: Một loại hợp chất hóa học chứa clo, flo cacbon, từng được sử dụng rộng rãi làm chất làm lạnh trong tủ lạnh, máy điều hòa không khí làm chất đẩy trong bình xịt. Clo trong CFC gây suy giảm tầng ozone.

dụ sử dụng
  • (Việc sử dụng cfc trong bình xịt đã bị cấmnhiều quốc gia.)
  • (Các nhà khoa học đã liên kết sự gia tăng ung thư da với sự suy giảm tầng ozone do cfc gây ra.)
  • (Các tủ lạnh thường chứa cfc cần được xử lý đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cfc-free": không chứa cfc, thân thiện với môi trường.

    • Many modern appliances are labeled as cfc-free. (Nhiều thiết bị hiện đại được dán nhãn không chứa cfc.)
  • "cfc emissions": khí thải cfc.

    • The Montreal Protocol successfully reduced cfc emissions worldwide. (Nghị định thư Montreal đã thành công trong việc giảm khí thải cfc trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Chlorofluorocarbon (danh từ đầy đủ): tên đầy đủ của cfc.

    • Chlorofluorocarbon is a compound that damages the ozone layer. (Chlorofluorocarbon một hợp chất làm hỏng tầng ozone.)
  • HCFC (hydrochlorofluorocarbon): một dẫn xuất ít gây hại hơn của cfc, cũng được sử dụng làm chất làm lạnh.

    • HCFC is considered a temporary replacement for cfc. (HCFC được coi chất thay thế tạm thời cho cfc.)
Từ đồng nghĩa
  • Freon: tên thương mại phổ biến cho một số loại cfc, thường dùng trong máy điều hòa không khí.
    • Freon is a type of cfc used in cooling systems. (Freon một loại cfc được sử dụng trong hệ thống làm lạnh.)
Các cụm từ liên quan
  • Ozone-depleting substance: chất làm suy giảm tầng ozone, bao gồm cfc.

    • CFCs are classified as ozone-depleting substances. (CFC được xếp vào loại chất làm suy giảm tầng ozone.)
  • Refrigerant: chất làm lạnh, một ứng dụng chính của cfc.

    • The refrigerant in old air conditioners often contains cfc. (Chất làm lạnh trong máy điều hòa thường chứa cfc.)
Thành ngữ liên quan
  • To phase out cfc: loại bỏ dần cfc (thường dùng trong chính sách môi trường).
    • Countries agreed to phase out cfc by the year 2000. (Các quốc gia đã đồng ý loại bỏ dần cfc vào năm 2000.)

Từ gần giống