chàng trai

chàng trai

Chàng trai ấy rất cao và khỏe mạnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn ông trẻ tuổi: Từ dùng để chỉ một người nam giới đang trong độ tuổi thanh niên, thường gắn liền với sự trẻ trung, khỏe mạnh tràn đầy sức sống.
    • Người nam giới trẻ chưa lập gia đình: Thường được dùng với sắc thái chỉ một người đàn ông trẻ, độc thân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chàng trai ấy rất cao khỏe mạnh.
    • gái đã gặp một chàng trai tốt bụngthư viện.
    • Những chàng trai trong đội bóng đang tập luyện chăm chỉ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chàng trai vàng": dùng để chỉ người thanh niên xuất sắc, tài năng, đem lại vinh quang.

    • Anh ấy được mệnh danh chàng trai vàng của làng điền kinh nước nhà.
  • "chàng trai đất lính": chỉ người thanh niên phẩm chất mạnh mẽ, kiên cường.

    • Anh một chàng trai đất lính, không ngại gian khổ.
Biến thể từ gần giống
  • Chàng (danh từ): từ xưng hô hoặc chỉ người đàn ông trẻ một cách thân mật, trìu mến; thường đi kèm với tên riêng hoặc danh từ khác.

    • Chàng Kim, chàng Trương.
  • Trai tráng (danh từ): chỉ những người đàn ông trẻ tuổi, khỏe mạnh, thường trong ngữ cảnh về sức lao động hoặc quân sự.

    • Trai tráng trong làng đều tình nguyện tham gia dân quân.
  • Thanh niên (danh từ): từ chỉ chung lứa tuổi trẻ, có thể bao gồm cả nam nữ.

    • Thế hệ thanh niên ngày nay rất năng động.
Từ đồng nghĩa
  • Anh thanh niên: cách gọi trang trọng, lịch sự hơn.
  • Chú (khi còn rất trẻ): thường chỉ thiếu niên.
  • Đấng nam nhi: cách nói nhấn mạnh đến khí chất, chí khí của người đàn ông.
Từ trái nghĩa
  • gái: người phụ nữ trẻ tuổi.
  • Ông lão: người đàn ông già.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Trai tài gái sắc": chỉ những người thanh niên nam nữ tài giỏi xinh đẹp.

    • Đám cưới của đôi trai tài gái sắc khiến ai cũng ngưỡng mộ.
  • "Trai khôn tìm vợ chợ đông, gái khôn tìm chồng giữa chốn ba quân": thành ngữ nói về cách chọn lựa bạn đời của người xưa.