chàng trai
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn ông trẻ tuổi: Từ dùng để chỉ một người nam giới đang trong độ tuổi thanh niên, thường gắn liền với sự trẻ trung, khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
- Người nam giới trẻ chưa lập gia đình: Thường được dùng với sắc thái chỉ một người đàn ông trẻ, độc thân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chàng trai ấy rất cao và khỏe mạnh.
- Cô gái đã gặp một chàng trai tốt bụng ở thư viện.
- Những chàng trai trong đội bóng đang tập luyện chăm chỉ.
Các cách sử dụng nâng cao
"chàng trai vàng": dùng để chỉ người thanh niên xuất sắc, tài năng, đem lại vinh quang.
- Anh ấy được mệnh danh là chàng trai vàng của làng điền kinh nước nhà.
"chàng trai đất lính": chỉ người thanh niên có phẩm chất mạnh mẽ, kiên cường.
- Anh là một chàng trai đất lính, không ngại gian khổ.
Biến thể và từ gần giống
Chàng (danh từ): từ xưng hô hoặc chỉ người đàn ông trẻ một cách thân mật, trìu mến; thường đi kèm với tên riêng hoặc danh từ khác.
- Chàng Kim, chàng Trương.
Trai tráng (danh từ): chỉ những người đàn ông trẻ tuổi, khỏe mạnh, thường trong ngữ cảnh về sức lao động hoặc quân sự.
- Trai tráng trong làng đều tình nguyện tham gia dân quân.
Thanh niên (danh từ): từ chỉ chung lứa tuổi trẻ, có thể bao gồm cả nam và nữ.
- Thế hệ thanh niên ngày nay rất năng động.
Từ đồng nghĩa
- Anh thanh niên: cách gọi trang trọng, lịch sự hơn.
- Chú bé (khi còn rất trẻ): thường chỉ thiếu niên.
- Đấng nam nhi: cách nói nhấn mạnh đến khí chất, chí khí của người đàn ông.
Từ trái nghĩa
- Cô gái: người phụ nữ trẻ tuổi.
- Ông lão: người đàn ông già.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
"Trai tài gái sắc": chỉ những người thanh niên nam nữ tài giỏi và xinh đẹp.
- Đám cưới của đôi trai tài gái sắc khiến ai cũng ngưỡng mộ.
"Trai khôn tìm vợ chợ đông, gái khôn tìm chồng giữa chốn ba quân": thành ngữ nói về cách chọn lựa bạn đời của người xưa.