chào hỏi

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động nói lời chào hoặc bày tỏ thái độ lễ phép, thân thiện khi gặp nhau hoặc từ biệt: "chào hỏi" một nghi thức xã giao cơ bản, thể hiện sự tôn trọng thiện chí giữa người với người.
    • Hỏi thăm, quan tâm một cách xã giao: "chào hỏi" còn bao hàm việc hỏi thăm sức khỏe, công việc một cách ngắn gọn khi mới gặp mặt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mọi người đều vui vẻ chào hỏi nhau khi bắt đầu buổi họp. (Mọi người đều vui vẻ chào nhau khi bắt đầu buổi họp.)
    • ấy rất lễ phép, gặp ai cũng chào hỏi niềm nở. ( ấy rất lễ phép, gặp ai cũng chào hỏi niềm nở.)
    • Anh ấy chỉ gật đầu chào hỏi qua loa rồi đi thẳng. (Anh ấy chỉ gật đầu chào qua loa rồi đi thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chào hỏi xã giao": chỉ những lời chào mang tính hình thức, theo phép lịch sự thông thường, có thể không đi kèm sự thân mật thật sự.
    • Họ chỉ quan hệ chào hỏi xã giao với nhau. (Họ chỉ quan hệ xã giao qua loa với nhau.)
  • "ăn trông nồi, ngồi trông hướng, chào hỏi trông người": thành ngữ khuyên nên ứng xử linh hoạt, phù hợp với hoàn cảnh đối tượng giao tiếp.
Biến thể từ gần giống
  • Chào (động từ): hành động nói lời chào, có thể đứng độc lập. "Chào hỏi" thường nhấn mạnh tính chất tương tác, phần đầy đủ hơn so với "chào".
  • Hỏi thăm (động từ): thể hiện sự quan tâm, thường chi tiết chân thành hơn phần "hỏi" trong "chào hỏi".
  • Xã giao (danh từ/tính từ): chỉ những quan hệ hoặc nghi thức xã hội bên ngoài. "Chào hỏi" một hành vi xã giao.
Từ đồng nghĩa
  • Chào mừng: thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đón tiếp hoặc mừng một sự kiện.
  • Bắt tay (nghĩa bóng): chỉ việc gặp gỡ, làm quen, thiết lập quan hệ.
Các cụm từ liên quan
  • Qua lại chào hỏi: chỉ mối quan hệ xã giao qua loa, không thân thiết.
    • Hai nhà hàng xóm chỉ qua lại chào hỏi với nhau. (Hai nhà hàng xóm chỉ quan hệ xã giao bình thường với nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • "Lời chào cao hơn mâm cỗ": nhấn mạnh giá trị ý nghĩa của lời chào hỏi lễ phép, thể hiện sự trân trọng con người, đôi khi còn quan trọng hơn cả vật chất.
  • "Chim khôn kêu tiếng rảnh rang/Người khôn nói tiếng dịu dàng dễ nghe": ca dao khuyên người khôn ngoan nên ăn nói nhã nhặn, lịch sự, trong đó bao gồm cả lời chào hỏi.
chào hỏi
Hai người hàng xóm vui vẻ chào hỏi nhau ở cổng nhà.