chán bứ

chán bứ

Nghe đi nghe lại một bài hát, tôi thấy chán bứ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất chán, chán ngấy đến mức không thể chịu đựng thêm được: Diễn tả trạng thái mệt mỏi, ngán ngẩm, không còn hứng thú hay sức lực để tiếp tục một việc đó nữa, thường do đã trải qua quá nhiều hoặc quá lâu.
    • No nê, ngấy đến mức không thể ăn thêm: Dùng để chỉ cảm giác ăn uống đã quá đủ, đến mức không muốn đụng đến thức ăn nữa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nghe đi nghe lại một bài hát, tôi thấy chán bứ. (Cảm thấy hoàn toàn chán ngấy nghe quá nhiều lần.)
    • Ăn ba bát cơm rồi, tôi chán bứ, không ăn nổi nữa đâu. (Cảm thấy no ngấy, không thể ăn thêm.)
    • Công việc lặp đi lặp lại mỗi ngày khiến anh ấy chán bứ. (Cảm thấy cực kỳ chán nản sự đơn điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chán bứ cả người": Nhấn mạnh cảm giác chán ngấy lan tỏa khắp cơ thể, không còn chút hứng thú nào.
    • Làm việc này mãi, tôi chán bứ cả người.
  • "chán bứ mắt": Chán đến mức không muốn nhìn thấy nữa.
    • Cảnh tượng ấy nhìn mãi cũng chán bứ mắt.
Biến thể từ gần giống
  • Chán ngắt: Rất chán, không chút thú vị nào (thiên về sự tẻ nhạt).
  • Chán ngấy: Chán đến mức phát ngán, thường dùng cho việc ăn uống hoặc trải nghiệm lặp lại.
  • Ngán ngẩm: Cảm giác chán nản, mệt mỏi thất vọng.
  • No ngấy: No đến mức cảm thấy khó chịu, không muốn ăn thêm.
Từ đồng nghĩa
  • Chán ghê: Chán đến mức đáng sợ.
  • Chán phèo: Chán hoàn toàn (sắc thái thân mật, khẩu ngữ).
  • Ngán tận cổ: Chán đến tận cổ, không thể chịu nổi.
Các cụm từ liên quan
  • Phát chán: Trở nên chán.
    • Cứ nói mãi một điều, nghe phát chán.
  • Chán òm: Rất chán (khẩu ngữ miền Nam).
    • Phim đó dở lắm, xem chán òm.
Thành ngữ liên quan
  • Chán như cơm nếp nát: von cảm giác chán ngán, không còn hấp dẫn.
    • Công việc ấy giờ chán như cơm nếp nát.
  • Chán cơm thèm phở: Chán cái đang , lại thèm muốn cái khác (thường dùng với nghĩa bóng).

Từ chứa "chán bứ"