chán chết
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất chán, chán đến mức tột độ: "chán chết" là một cách nói nhấn mạnh, diễn tả cảm giác buồn chán, tẻ nhạt, không có gì thú vị đến mức khó chịu.
- Nhàm chán đến mức không thể chịu đựng được: Thường dùng để phàn nàn về một sự việc, hoạt động hoặc trạng thái kéo dài gây cảm giác mệt mỏi, muốn dừng lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bộ phim ấy dài và chán chết, tôi suýt ngủ gật. (Bộ phim ấy dài và rất chán, tôi suýt ngủ gật.)
- Công việc lặp đi lặp lại mỗi ngày khiến tôi thấy chán chết. (Công việc lặp đi lặp lại mỗi ngày khiến tôi thấy cực kỳ chán.)
- Buổi họp chiều nay chán chết, toàn nói những chuyện không đâu. (Buổi họp chiều nay rất chán, toàn nói những chuyện vô bổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như vị ngữ trong câu: "chán chết" thường đứng sau động từ "thấy", "cảm thấy" hoặc đứng trực tiếp làm vị ngữ để mô tả trạng thái.
- Ngồi một mình trong phòng cả ngày, chán chết! (Ngồi một mình trong phòng cả ngày, chán quá!)
- Kết hợp với danh từ: Có thể dùng để bổ nghĩa cho danh từ, thường có dấu phẩy hoặc từ "đến" để ngăn cách.
- Một cuộc sống chán chết không mục đích. (Một cuộc sống tẻ nhạt đến chết không mục đích.)
Biến thể và từ gần giống
- Chán ngắt (tính từ): rất chán, không có chút hứng thú nào.
- Câu chuyện của anh ta nghe chán ngắt. (Câu chuyện của anh ta nghe rất chán.)
- Tẻ nhạt (tính từ): đơn điệu, không có gì mới lạ hay thú vị.
- Cuộc sống nơi thôn quê có người cho là tẻ nhạt. (Cuộc sống nơi thôn quê có người cho là đơn điệu.)
- Buồn chán (tính từ): vừa buồn vừa chán.
- Cô ấy có vẻ buồn chán khi phải ở nhà một mình. (Cô ấy có vẻ buồn và chán khi phải ở nhà một mình.)
Từ đồng nghĩa
- Chán ngán: chán đến mức không muốn tiếp tục, thường đi kèm sự khó chịu.
- Nhàm chán: chán vì lặp đi lặp lại, quen thuộc đến mức không còn hấp dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "chán chết" vì đây là một tính từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ.) - Thấy chán chết: cảm thấy cực kỳ chán. - Tôi thấy chán chết với chương trình truyền hình này. (Tôi cảm thấy cực kỳ chán với chương trình truyền hình này.)
Thành ngữ liên quan
- Chán như cơm nếp nát: ví von cảm giác chán ngán, không còn hứng thú (giống như cơm nếp bị nát).
- Nghe bài giảng ấy, chán như cơm nếp nát. (Nghe bài giảng ấy, chán vô cùng.)
- Chán òm: (khẩu ngữ) rất chán.
- Đi làm công việc ấy chán òm. (Đi làm công việc ấy chán lắm.)