chán phè
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhàm chán, tẻ nhạt, không có gì thú vị: "chán phè" diễn tả cảm giác chán ngán, mệt mỏi vì sự lặp đi lặp lại, đơn điệu hoặc thiếu hấp dẫn của một việc gì đó.
- Buồn tẻ, vô vị: Chỉ trạng thái thiếu sinh khí, không có điểm gì đặc sắc hoặc kích thích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Công việc lặp đi lặp lại mỗi ngày thật là chán phè.
- Bộ phim ấy diễn biến chậm và cốt truyện chán phè, tôi suýt ngủ gật.
- Ngồi một mình trong phòng cả buổi chiều, cậu ấy cảm thấy chán phè.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh mức độ chán ngán: Từ "phè" được thêm vào "chán" có tác dụng nhấn mạnh, làm tăng cảm giác chán nản, mệt mỏi so với chỉ dùng từ "chán".
- So với "công việc chán", thì "công việc chán phè" nghe có vẻ nhàm chán và mệt mỏi hơn nhiều.
Biến thể và từ gần giống
- Chán (tính từ): nhàm chán, không còn hứng thú.
- Bài học này nghe thật chán.
- Tẻ nhạt (tính từ): đơn điệu, không có gì thay đổi hay thú vị.
- Cuộc sống nơi thị trấn nhỏ khá tẻ nhạt.
- Buồn chán (tính từ): vừa có cảm giác buồn, vừa có cảm giác chán.
- Cô ấy có một buổi chiều buồn chán vì không có việc gì để làm.
Từ đồng nghĩa
- Nhàm chán: lặp lại đến mức gây cảm giác chán ngán.
- Vô vị: không có gì thú vị, hấp dẫn.
- Đơn điệu: chỉ có một kiểu, lặp lại y hệt, không thay đổi.
Từ trái nghĩa
- Hấp dẫn: có sức lôi cuốn, thu hút.
- Thú vị: gây cảm giác vui thích, tò mò.
- Sôi động: nhiều hoạt động, náo nhiệt.
Thành ngữ/cụm từ liên quan
- Chán như cơm nếp nát: rất chán, chán đến cực điểm (thành ngữ so sánh).
- Nghe giảng về quy định mới, tôi thấy chán như cơm nếp nát.
- Chán đến tận cổ: chán đến mức tột độ, không thể chịu đựng thêm được.
- Câu chuyện lê thê của ông ấy làm tôi chán đến tận cổ.