chánh chủ khảo

chánh chủ khảo

Giáo sư Nguyễn Văn A được cử làm chánh chủ khảo kỳ thi tuyển sinh năm nay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đứng đầu hội đồng chấm thi, hội đồng giám khảo: "chánh chủ khảo" chức danh chỉ người chịu trách nhiệm chính, điều hành quản lý toàn bộ hoạt động của một hội đồng thi, hội đồng chấm thi hoặc giám khảo trong một kỳ thi, cuộc thi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giáo sư Nguyễn Văn A được cử làm chánh chủ khảo kỳ thi tuyển sinh năm nay.
    • Chánh chủ khảo trách nhiệm đảm bảo tính công bằng minh bạch của kỳ thi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vai trò của chánh chủ khảo": thường nhấn mạnh đến trách nhiệm điều phối, giám sát quyết định cuối cùng về các vấn đề chuyên môn tổ chức của hội đồng.
    • Vai trò của chánh chủ khảo hết sức quan trọng, quyết định chất lượng uy tín của cả hội đồng chấm thi.
Biến thể từ liên quan
  • Phó chủ khảo (danh từ): người giúp việc, hỗ trợ thay thế cho chánh chủ khảo khi cần thiết.
  • Hội đồng chấm thi / Hội đồng giám khảo (danh từ): tập thể những người nhiệm vụ chấm thi, chấm điểm hoặc đánh giá thí sinh, trong đó "chánh chủ khảo" người đứng đầu.
  • Giám khảo (danh từ): thành viên của hội đồng chấm thi.
Từ đồng nghĩa
  • Trưởng ban giám khảo: từ đồng nghĩa, thường dùng trong bối cảnh các cuộc thi, hội thi.
  • Chủ tịch hội đồng chấm thi: cách diễn đạt khác cùng nghĩa.
Ghi chú về cách dùng
  • Từ "chánh chủ khảo" mang tính trang trọng, chính thức, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản hành chính, quyết định bổ nhiệm hoặc các bối cảnh thi cử, tuyển chọn nghiêm túc.
  • Đây một danh từ ghép Hán-Việt, trong đó "chánh" có nghĩa là chính, "chủ" người đứng đầu, "khảo" việc khảo thí, thi cử.