cháo hoa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cháo loãng nấu từ gạo, thường không có thịt hoặc gia vị phức tạp: "Cháo hoa" là món cháo được nấu với nhiều nước, hạt gạo nở bung và hòa quyện với nước tạo thành một hỗn hợp sánh mịn, thường dùng khi cần ăn nhẹ, dễ tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người ốm thường được khuyên nên ăn cháo hoa cho dễ tiêu hóa.
- Bà nội tôi nấu nồi cháo hoa trắng thơm lừng.
- Quán ăn sáng bán cháo hoa ăn kèm với trứng lòng đào và ít hành lá.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cháo hoa" thường được hiểu ngầm là món cháo trắng, thanh đạm. Trong ngữ cảnh chăm sóc sức khỏe, nó biểu thị sự đơn giản và nhẹ nhàng.
- Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân chỉ được ăn cháo hoa trong vài ngày đầu.
Biến thể và từ gần giống
- Cháo trắng: Cách gọi khác cho "cháo hoa", nhấn mạnh vào màu sắc và sự thanh đạm.
- Cháo loãng: Nhấn mạnh vào độ đặc lỏng của cháo.
- Cháo: Từ chung chỉ món ăn nấu từ gạo, có thể đặc hoặc loãng, có thể thêm nhiều nguyên liệu khác.
Từ đồng nghĩa
- Cháo trắng: cháo nấu từ gạo, không thêm thịt cá.
- Cháo nước: cháo rất loãng, chủ yếu là nước.
Thành ngữ liên quan
- Ăn cháo hoa cũng thấy ngon: Thành ngữ ví von, ý nói khi đói hoặc trong hoàn cảnh khó khăn thì món ăn đơn giản nhất cũng trở nên quý giá.
- Đường xa mệt mỏi, lúc ấy ăn cháo hoa cũng thấy ngon.