chân chính

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đúng với bản chất, thuộc về gốc rễ tốt đẹp, không giả dối: Dùng để chỉ sự vật, sự việc, con người bản chất đúng đắn, nguyên bản, xứng đáng.
    • Chính thống, hợp pháp được thừa nhận: Chỉ tính hợp thức, được công nhận một cách đúng đắn theo các chuẩn mực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy một nhà yêu nước chân chính. (Con người lòng yêu nước đích thực, xuất phát từ bản chất.)
    • ấy tìm kiếm tình yêu chân chính. (Tình yêu thật sự, không vụ lợi hay giả tạo.)
    • Đây bản gốc chân chính của bức tranh. (Bản gốc thật, không phải bản sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chân chính" trong ngữ cảnh triết học hoặc đạo đức: Thường dùng để nói về giá trị cốt lõi, bản chất đạo đức đích thực.
    • Hạnh phúc chân chính xuất phát từ bên trong.
  • "Chân chính" để phân biệt với cái giả mạo, hình thức: Nhấn mạnh sự khác biệt giữa bản chất thật vẻ bề ngoài.
    • Chúng ta cần những nhà lãnh đạo chân chính, không phải những kẻ cơ hội.
Biến thể từ gần giống
  • Chân thật (tính từ): Thành thật, ngay thẳng (thiên về tính cách con người).
  • Chân thực (tính từ): Đúng với sự thật, hiện thực (thiên về sự mô tả sự việc).
  • Đích thực (tính từ): Thật sự, đúng (dùng để nhấn mạnh danh tính, bản chất).
  • Xác thực (tính từ): căn cứ chứng minh thật.
Từ đồng nghĩa
  • Chân thật
  • Đích thực
  • Xác thực
  • Thực thụ
  • Nguyên bản
Từ trái nghĩa
  • Giả dối
  • Giả tạo
  • Mạo nhận
  • Không chính thống
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • Con người chân chính: Chỉ người nhân cách đúng đắn, sống ngay thẳng, giá trị thật.
  • Giá trị chân chính: Những giá trị cốt lõi, bền vững đáng trân trọng.
  • Người cách mạng chân chính: Nhà cách mạnglý tưởng trong sáng, hành động mục đích cao cả đích thực.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chân chính"

chân chính
Anh ấy là một nhà yêu nước chân chính.