chân tính
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản chất thật, bản tính cốt lõi: "chân tính" chỉ bản chất thực sự, không bị che giấu hay thay đổi của một người hoặc một sự vật, thường được dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc văn học cổ điển.
- Tính cách chân thật, không giả tạo: "chân tính" cũng có thể chỉ tính cách thật sự của một người, đối lập với những biểu hiện bề ngoài hoặc sự giả dối.
Ví dụ sử dụng
- (Bản chất thật của anh ấy chỉ được bộc lộ sau nhiều khó khăn.)
- (Khám phá bản chất cốt lõi là mục tiêu của triết học.)
- (Cô ấy luôn hành xử theo tính cách thật, không giả dối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chân tính vạn vật": bản chất thật của muôn loài, thường dùng trong ngữ cảnh triết học Đông Á.
- Nhà hiền triết luận về chân tính vạn vật để tìm ra quy luật tự nhiên. (Ông bàn về bản chất thật của mọi vật để hiểu quy luật.)
"hiển lộ chân tính": bộc lộ bản chất thật.
- Trong cơn nguy biến, con người thường hiển lộ chân tính. (Khi gặp nguy hiểm, người ta thường bộc lộ bản chất thật.)
Biến thể và từ gần giống
Bản tính (danh từ): tính cách tự nhiên, vốn có của một người.
- Bản tính con người là hướng thiện. (Tính cách tự nhiên của con người là hướng đến điều tốt.)
Chân tướng (danh từ): hình dạng, bộ mặt thật.
- Cuối cùng, chân tướng sự việc cũng được phơi bày. (Sự thật cuối cùng cũng được tiết lộ.)
Giả tính (danh từ): tính cách giả tạo, đối lập với chân tính.
- Anh ta mang một giả tính để lừa người khác. (Anh ta giả vờ một tính cách khác để lừa người.)
Từ đồng nghĩa
- Bản chất: cốt lõi, thực chất của sự vật, hiện tượng.
- Thực tính: tính cách thật, không giả dối.
- Nguyên tính: bản tính nguyên sơ, chưa bị biến đổi.
Thành ngữ liên quan
- Lộ chân tính: bộc lộ bản chất thật sau một thời gian che giấu.
- Sau vụ bê bối, hắn ta đã lộ chân tính. (Bản chất xấu xa của hắn bị phát hiện.)