châu thổ

  1. dt. (H. châu: bãi sông, thổ: đất) Đất do phù sa của một con sông bồi đắp: Miền châu thổ sông Cửu-long rất phì nhiêu.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "châu thổ"

châu thổ
Vùng châu thổ sông Hồng là một vùng nông nghiệp trù phú.