chèo bẻo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài chim thuộc họ Chèo bẻo (Dicruridae): Một loài chim nhỏ, có kích thước trung bình, thường có bộ lông màu đen bóng, đuôi dài và chẻ đôi. Chúng có tiếng kêu lanh lảnh và thường bắt côn trùng khi đang bay.
- Tính cách hay chòng ghẹo, châm chọc: (nghĩa bóng, thông tục) Dùng để chỉ người có tính hay trêu chọc, nói móc, châm chọc người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đen):
- Trên cành cây, một con chèo bẻo đang rỉa lông.
- Tiếng kêu của chèo bẻo vang lên lanh lảnh trong buổi chiều.
- Danh từ (nghĩa bóng):
- Đừng có làm cái bộ mặt chèo bẻo như thế!
- Anh ta nổi tiếng là tay chèo bẻo, hay chọc tức mọi người.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mặt chèo bẻo": chỉ khuôn mặt hay biểu cảm có vẻ châm chọc, chòng ghẹo.
- Nó nhìn tôi với cái mặt chèo bẻo khó chịu.
- "Tính chèo bẻo": chỉ tính cách hay trêu ghẹo, chọc ngoáy người khác.
- Cậu bé ấy có tính chèo bẻo nên đôi khi bị bạn bè tránh xa.
Biến thể và từ gần giống
- Chèo bẻo đuôi chẻ: Tên gọi khác để chỉ loài chim này, nhấn mạnh đặc điểm đuôi chẻ.
- Chèo bẻo xám: Một loài trong cùng họ, có bộ lông màu xám.
- Chèo bẻo rừng: Chỉ các loài chèo bẻo sống trong môi trường rừng núi.
Từ đồng nghĩa
- Chòng ghẹo: (động từ) trêu chọc, chọc ghẹo (gần nghĩa với nghĩa bóng của "chèo bẻo").
- Châm chọc: (động từ) nói móc, nói kháy (gần nghĩa với nghĩa bóng của "chèo bẻo").
- Chim drongo: Tên gọi tiếng Anh của loài chim này.
Thành ngữ liên quan
- "Nói như chèo bẻo": (ít dùng) ý nói nói nhiều, nói lanh lảnh hoặc nói những lời châm chọc.
- Cô ấy cứ nói như chèo bẻo, chẳng ai cãi lại được.