chélidoine

Học thuật
Thân thiện
chélidoine

La chélidoine pousse au bord du chemin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây thổ hoàng liên: Một loài thực vật hoa, thường mọc hoang, thuộc họ Anh túc (Papaveraceae). Tên khoa họcChelidonium majus. Cây này nhựa màu vàng cam từng được sử dụng trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La chélidoine pousse souvent au bord des chemins. (Cây thổ hoàng liên thường mọc ở bên lề đường.)
    • On utilisait autrefois le latex de la chélidoine pour traiter les verrues. (Người ta ngày xưa đã dùng nhựa của cây thổ hoàng liên để chữa mụn cóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "herbe aux verrues": tên gọi khác của cây chélidoine, nhấn mạnh công dụng truyền thống trong việc chữa mụn cóc.
    • La chélidoine est aussi appelée "herbe aux verrues". (Cây thổ hoàng liên còn được gọi là "cỏ chữa mụn cóc".)
Biến thể từ gần giống
  • Grande chélidoine (n.f): tên gọi đầy đủ để phân biệt với các loài khác.
    • La grande chélidoine est la seule espèce du genre Chelidonium en Europe. (Cây thổ hoàng liên lớnloài duy nhất của chi Chelidonium ở châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Herbe aux verrues (n.f): cỏ chữa mụn cóc.
  • Herbe aux boucs (n.f): (tên gọi ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • Độc tính: Mặc dùcông dụng trong y học cổ truyền, cây chélidoine chứa các ancaloit có thể gây độc nếu sử dụng không đúng cách.
    • La chélidoine est une plante toxique qu'il ne faut pas ingérer sans connaissance. (Cây thổ hoàng liênmột loài thực vật độc, không nên ăn/uống nếu không hiểu biết.)
chélidoine

La chélidoine pousse au bord du chemin.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây thổ hoàng liên