chép miệng
Định nghĩa
- Động từ:
- Phát ra âm thanh nhẹ bằng cách mím môi rồi mở ra nhanh, thường để bày tỏ một cảm xúc: Hành động tạo ra tiếng "chép" từ miệng, biểu thị sự tiếc nuối, bất mãn, ngạc nhiên hoặc đang suy nghĩ, nếm thử.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông cụ chỉ lắc đầu, chép miệng rồi đi ra. (Ông cụ chỉ lắc đầu, tặc lưỡi tỏ vẻ tiếc nuối rồi đi ra.)
- Cô ấy chép miệng một cái, có vẻ không hài lòng với đề nghị đó. (Cô ấy tặc lưỡi một cái, có vẻ không hài lòng với đề nghị đó.)
- Nếm thử món canh, bà chép miệng khen: "Vừa miệng thật!" (Nếm thử món canh, bà chép miệng khen: "Vừa ăn thật!")
Các cách sử dụng nâng cao
- "chép miệng thở dài": Kết hợp hành động tặc lưỡi với tiếng thở dài, nhấn mạnh sự ngao ngán, chán nản hoặc bất lực trước một sự việc.
- Nghe xong câu chuyện, anh ta chỉ biết chép miệng thở dài. (Nghe xong câu chuyện, anh ta chỉ biết tặc lưỡi thở dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Tặc lưỡi (động từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng để diễn tả sự tiếc rẻ, bất đắc dĩ hoặc chấp nhận một điều gì đó.
- Ông ấy tặc lưỡi: "Thôi thì cũng đành vậy." (Ông ấy tặc lưỡi: "Thôi thì cũng đành vậy.")
Từ đồng nghĩa
- Tặc lưỡi: (Xem ở mục trên).
- Chê: (trong một số ngữ cảnh biểu cảm) tỏ ý không bằng lòng, không hài lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan