chép miệng

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phát ra âm thanh nhẹ bằng cách mím môi rồi mở ra nhanh, thường để bày tỏ một cảm xúc: Hành động tạo ra tiếng "chép" từ miệng, biểu thị sự tiếc nuối, bất mãn, ngạc nhiên hoặc đang suy nghĩ, nếm thử.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông cụ chỉ lắc đầu, chép miệng rồi đi ra. (Ông cụ chỉ lắc đầu, tặc lưỡi tỏ vẻ tiếc nuối rồi đi ra.)
    • ấy chép miệng một cái, có vẻ không hài lòng với đề nghị đó. ( ấy tặc lưỡi một cái, có vẻ không hài lòng với đề nghị đó.)
    • Nếm thử món canh, chép miệng khen: "Vừa miệng thật!" (Nếm thử món canh, chép miệng khen: "Vừa ăn thật!")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chép miệng thở dài": Kết hợp hành động tặc lưỡi với tiếng thở dài, nhấn mạnh sự ngao ngán, chán nản hoặc bất lực trước một sự việc.
    • Nghe xong câu chuyện, anh ta chỉ biết chép miệng thở dài. (Nghe xong câu chuyện, anh ta chỉ biết tặc lưỡi thở dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Tặc lưỡi (động từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng để diễn tả sự tiếc rẻ, bất đắc dĩ hoặc chấp nhận một điều đó.
    • Ông ấy tặc lưỡi: "Thôi thì cũng đành vậy." (Ông ấy tặc lưỡi: "Thôi thì cũng đành vậy.")
Từ đồng nghĩa
  • Tặc lưỡi: (Xemmục trên).
  • Chê: (trong một số ngữ cảnh biểu cảm) tỏ ý không bằng lòng, không hài lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chép miệng
Cô ấy chép miệng một cái, có vẻ không hài lòng với đề nghị đó.