chính quy
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chính thức, có quy củ, được tổ chức theo đúng quy định và thể thức thông thường: Dùng để chỉ một tổ chức, hệ thống, đặc biệt là quân đội, được xây dựng và hoạt động một cách bài bản, có kỷ luật, theo các quy tắc và tiêu chuẩn chính thức, lâu dài.
- Chính ngạch, thuộc biên chế chính thức: Dùng để chỉ vị trí công việc hoặc nhân sự thuộc biên chế ổn định, lâu dài của một cơ quan nhà nước hoặc tổ chức chính thức, phân biệt với hợp đồng hoặc tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Quân đội chính quy là lực lượng nòng cốt của quốc phòng. (Lực lượng quân đội được tổ chức bài bản, có huấn luyện và trang bị đầy đủ là lực lượng nòng cốt của quốc phòng.)
- Anh ấy đã trở thành một viên chức chính quy sau kỳ thi tuyển. (Anh ấy đã trở thành một công chức thuộc biên chế chính thức sau kỳ thi tuyển.)
- Trường đại học đó có một chương trình đào tạo chính quy rất chất lượng. (Trường đại học đó có một chương trình đào tạo theo hệ thống chính thức, tập trung, rất chất lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"học chính quy": chỉ hình thức học tập tập trung, liên tục theo một chương trình đào tạo chính thức của một cơ sở giáo dục được công nhận, phân biệt với các hình thức như tại chức, từ xa, vừa học vừa làm.
- Cô ấy tốt nghiệp đại học hệ chính quy. (Cô ấy tốt nghiệp đại học theo hình thức đào tạo tập trung chính thức.)
"biên chế chính quy": chỉ các vị trí công việc ổn định, lâu dài trong bộ máy nhà nước hoặc một tổ chức lớn.
- Mong muốn của anh là được vào biên chế chính quy của cơ quan. (Mong muốn của anh là được trở thành nhân viên biên chế chính thức, ổn định của cơ quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Chính qui: Đây là cách viết cũ, đồng nghĩa với "chính quy". Hiện nay, "chính quy" là cách viết phổ biến và được chuẩn hóa.
- Chính quyền (danh từ): Hệ thống các cơ quan quản lý, điều hành nhà nước. (LƯU Ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, không phải là biến thể của "chính quy").
- Quy củ (danh từ): Phép tắc, khuôn mẫu đã được định sẵn.
Từ đồng nghĩa
- Bài bản: Có phương pháp, có quy trình rõ ràng, chỉn chu.
- Quy củ: Có phép tắc, nề nếp.
- Chính thức: Được công nhận, theo đúng thể thức quy định.
Từ trái nghĩa
- Không chính quy: Không theo quy củ chính thức.
- Phi chính quy: (Cách nói trang trọng) không thuộc hệ thống chính quy.
- Tạm thời / hợp đồng: Chỉ vị trí công việc không ổn định, không thuộc biên chế chính thức.
- Dân quân / tự vệ: Lực lượng vũ trang tại chỗ, không phải là quân đội thường trực, chính quy.
Các cụm từ liên quan
- Lực lượng chính quy: Chỉ các đơn vị quân đội thường trực, được huấn luyện và trang bị đầy đủ.
- Đào tạo chính quy: Hình thức đào tạo tập trung, toàn thời gian theo chương trình chuẩn.
- Cán bộ chính quy: Cán bộ, công chức thuộc biên chế nhà nước.