chính sách
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống các quan điểm, chủ trương và biện pháp của một chính thể, tổ chức nhằm giải quyết những vấn đề lớn trong một lĩnh vực cụ thể: "chính sách" là khuôn khổ hành động được xây dựng để định hướng và điều hành các hoạt động của nhà nước, đảng phái hoặc tổ chức.
- Đường lối, cách thức quản lý và điều hành xã hội, kinh tế, đối ngoại: "chính sách" thể hiện ý chí và phương hướng của chủ thể quản lý đối với các vấn đề trọng yếu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chính sách đối ngoại của nước ta luôn đề cao hòa bình và hợp tác. (Đường lối quan hệ với nước ngoài của nước ta luôn coi trọng hòa bình và hợp tác.)
- Chính phủ vừa ban hành một chính sách mới để hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ. (Chính phủ vừa công bố một hệ thống biện pháp mới để giúp đỡ các doanh nghiệp quy mô nhỏ.)
- Việc thực hiện chính sách này cần sự đồng thuận của toàn dân. (Việc áp dụng đường lối này cần có sự nhất trí của mọi người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chính sách đại đoàn kết": đường lối nhằm tập hợp, đoàn kết rộng rãi các tầng lớp nhân dân.
- Chính sách đại đoàn kết dân tộc là nền tảng cho sự phát triển của đất nước.
- "hoạch định chính sách": quá trình nghiên cứu, xây dựng và quyết định một chính sách.
- Công tác hoạch định chính sách kinh tế đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc thực tiễn.
- "điều chỉnh chính sách": sửa đổi, bổ sung các nội dung của chính sách hiện hành cho phù hợp.
- Việc điều chỉnh chính sách thuế là cần thiết trong bối cảnh mới.
Biến thể và từ gần giống
- Chính sách gia (danh từ): người chuyên nghiên cứu hoặc hoạch định chính sách.
- Ông ấy là một chính sách gia có tầm nhìn xa.
- Chủ trương (danh từ): ý định, quan điểm chỉ đạo lớn, thường là bước đầu hình thành nên chính sách.
- Chủ trương mở cửa hội nhập đã tạo tiền đề cho nhiều chính sách cụ thể.
- Đường lối (danh từ): lập trường, phương hướng cơ bản và lâu dài, có phạm vi rộng hơn chính sách.
- Đường lối đổi mới được cụ thể hóa bằng nhiều chính sách thiết thực.
Từ đồng nghĩa
- Chủ trương: phương hướng, ý định lớn để chỉ đạo hành động.
- Phương sách: cách thức, kế hoạch cụ thể để giải quyết vấn đề (thường dùng trong phạm vi hẹp hơn).
Các cụm từ liên quan
- Ban hành chính sách: công bố chính thức một chính sách để thực hiện.
- Quốc hội đã ban hành chính sách an sinh xã hội mới.
- Thực thi chính sách: tiến hành, áp dụng chính sách vào thực tế.
- Hiệu quả của việc thực thi chính sách phụ thuộc vào bộ máy hành chính.
- Phân tích chính sách: nghiên cứu, đánh giá một cách có hệ thống về nội dung và tác động của chính sách.
- Cần có sự phân tích chính sách kỹ lưỡng trước khi quyết định.
Thành ngữ liên quan
- "Chính sách nói, thực tế làm": (thường dùng để phê phán) khi chính sách được công bố khác xa với việc thực hiện trên thực tế.
- Phải tránh tình trạng "chính sách nói, thực tế làm" để người dân tin tưởng.