chính trị viên
Chính trị viên đại đội thường xuyên nói chuyện, động viên tinh thần chiến sĩ.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sĩ quan phụ trách công tác chính trị tại cấp đại đội hoặc tiểu đoàn trong quân đội: "chính trị viên" là một chức vụ trong hệ thống chính trị của quân đội, chịu trách nhiệm về công tác tư tưởng, chính trị, đạo đức và xây dựng đơn vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chính trị viên đại đội thường xuyên nói chuyện, động viên tinh thần chiến sĩ.
- Công tác giáo dục chính trị do đồng chí chính trị viên đảm nhiệm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chính trị viên phó": chức vụ phó của chính trị viên, hỗ trợ công tác chính trị trong đơn vị.
- Anh ấy được bổ nhiệm làm Chính trị viên phó tiểu đoàn.
Biến thể và từ gần giống
- Chính ủy (danh từ): chức vụ chính trị cao cấp hơn, thường ở cấp trung đoàn, sư đoàn trở lên.
- Chính trị viên đại đội (danh từ): chính trị viên ở cấp đại đội.
- Chính trị viên tiểu đoàn (danh từ): chính trị viên ở cấp tiểu đoàn.
Từ đồng nghĩa
- Cán bộ chính trị (cụm danh từ): người làm công tác chính trị trong quân đội (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều chức vụ khác nhau).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, đặc biệt là trong Quân đội Nhân dân Việt Nam. Nó không phải là một từ dùng phổ biến trong đời sống dân sự hàng ngày.