chút chít
Định nghĩa
Danh từ:
- Tên một loài cây nhỏ, thường mọc hoang, có lá hình trái tim và vị chua: "chút chít" là tên gọi dân gian của một loại cây thuộc họ Rau răm, thường được dùng làm rau ăn sống hoặc nấu canh chua.
- Tiếng kêu chít chít, đặc biệt là của chuột: "chút chít" có thể dùng để mô phỏng âm thanh the thé, nhỏ và lặp lại, thường do loài gặm nhấm nhỏ phát ra.
Tính từ:
- (Thường dùng cho trẻ em) Mập mạp, bụ bẫm một cách đáng yêu: "chút chít" miêu tả vẻ ngoài tròn trĩnh, đầy đặn và khỏe mạnh của trẻ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây):
- Mẹ ra vườn hái một nắm lá chút chít về nấu canh.
- Lá chút chít có vị chua thanh, rất hợp để ăn kèm với các món luộc.
Danh từ (chỉ âm thanh):
- Trong góc bếp vẳng ra tiếng chút chít của lũ chuột.
- Đêm khuya thanh vắng, chỉ nghe tiếng dế và tiếng chút chít từ xa.
Tính từ:
- Bé Na mới sinh được ba tháng mà đã chút chít lắm.
- Nhìn đôi má chút chít của con, mẹ chỉ muốn cưng nựng.
Các cách sử dụng nâng cao
"cây chút chít": dùng để phân biệt rõ ràng với các nghĩa khác, chỉ loài thực vật.
- Cây chút chít mọc nhiều ở ven đường quê.
"tiếng chút chít": nhấn mạnh đây là từ tượng thanh.
- Tiếng chút chít trong tường làm cả nhà mất ngủ.
Biến thể và từ gần giống
- Chít chít: (từ tượng thanh) gần giống với "chút chít", thường dùng để mô tả âm thanh nhỏ, liên tục.
- Mập mạp / Bụ bẫm: (tính từ) có nghĩa tương tự với "chút chít" khi miêu tả trẻ em, nhưng không mang sắc thái đáng yêu, thân mật bằng.
Từ đồng nghĩa
- Cây rau chua: chỉ loại cây có vị chua, có thể dùng thay cho "chút chít" (nghĩa cây).
- Chít chít: (từ tượng thanh) đồng nghĩa khi chỉ âm thanh.
- Tròn trĩnh / Bầu bĩnh: (tính từ) đồng nghĩa khi miêu tả vẻ ngoài đầy đặn, dễ thương của trẻ.
Thành ngữ liên quan
- Má chút chít: cụm từ thường dùng để khen trẻ em có đôi má phúng phính, hồng hào và đáng yêu.
- Bé nào mà có má chút chít thế kia!