chơn

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bộ phận dưới cùng của cơ thể người hoặc động vật, dùng để đỡ thân di chuyển: "chơn" biến thể ngữ âm của "chân", thường xuất hiện trong văn phong cổ hoặc phương ngữ.
    • Phần dưới cùng của một vật, dùng để nâng đỡ: "chơn" cũng chỉ phần gốc, đế của đồ vật, tương tự "chân".
  2. Tính từ:

    • Thật, chính xác, không giả dối: "chơn" biến thể của "chân" trong các từ ghép như "chơn thật", "chơn thành", mang nghĩa trung thực, không giả tạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cái bàn này bốn chơn. (Cái bàn bốn chân, phần đỡ thân bàn.)
    • Người ấy đi chơn không giày. (Người ấy đi chân trần, không mang giày dép.)
  • Tính từ:

    • Lời nói của anh ấy rất chơn thật. (Lời nói của anh ấy rất thật thà, không dối trá.)
    • Tình cảm chơn thành điều quý giá. (Tình cảm chân thành, không giả tạo điều đáng trân trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chơn chất": tính từ chỉ sự mộc mạc, thật thà, không màu mè.

    • Con người chơn chất ấy được mọi người yêu mến. (Người thật thà, chất phác ấy được mọi người quý mến.)
  • "tả chơn": động từ chỉ việc miêu tả chính xác, trung thực, thường dùng trong văn học cổ.

    • Tác giả đã tả chơn cuộc sống nông thôn. (Tác giảtả chân thực cuộc sốngnông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chân (danh từ/tính từ): từ gốc phổ biến, nghĩa tương tự "chơn" nhưng được dùng rộng rãi hơn trong tiếng Việt hiện đại.

    • Chân bàn, chân thành. (Bộ phận đỡ bàn, sự thật lòng.)
  • Chơn giả (tính từ): không thật, giả dốitrái nghĩa của "chơn thật".

    • Hành vi chơn giả bị xã hội lên án. (Hành vi giả dối bị xã hội chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Thật: trung thực, không dối trá (đồng nghĩa với "chơn" khi mang nghĩa tính từ).
  • Chân thật: thật thà, thành thật.
  • Mộc mạc: giản dị, không cầu kỳ (gần nghĩa với "chơn chất").
Thành ngữ liên quan
  • Chơn thành thực ý: lòng thành thật, ý định chân thật.

    • Anh ấy đối xử với tôi bằng chơn thành thực ý. (Anh ấy đối xử với tôi bằng tấm lòng chân thật ý tốt.)
  • Chơn : chân lý, sự thật hiển nhiên, không thể chối cãi.

    • Đó chơn của cuộc sống. (Đó sự thật hiển nhiên trong cuộc sống.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chơn
Một người đàn ông đang ngồi trên ghế với hai chơn duỗi thẳng.