chật ních

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất chật, đến mức không còn một khoảng trống nào: "chật ních" mô tả trạng thái một không gian bị lấp đầy hoàn toàn bởi người hoặc vật, đến mức không thể chứa thêm được nữa.
    • Đông đúc, chen chúc: Dùng để chỉ sự tập trung dày đặc, gây cảm giác ngột ngạt hoặc khó di chuyển.
dụ sử dụng
  • (Căn phòng đông đến mức không còn khoảng trống.)
  • (Xe buýt đầy ắp người, chen chúc nhau.)
  • (Kệ sách bị lấp đầy bởi sách, không còn chỗ trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chật ních người": cụm từ nhấn mạnh sự đông đúc, thường dùng trong bối cảnh giao thông, sự kiện.
    • Sân vận động chật ních người hâm mộ trong trận chung kết. (Sân vận động đầy ắp người, không còn chỗ trống.)
  • "chật ních đồ đạc": mô tả không gian bị chiếm dụng bởi nhiều vật dụng.
    • Căn hộ nhỏ chật ních đồ đạc, khó lòng di chuyển. (Căn hộ bị lấp đầy bởi đồ dùng, gây cảm giác bách.)
Biến thể từ gần giống
  • Chật (tính từ): diện tích nhỏ, không rộng rãitừ gốc của "chật ních".
    • Căn phòng này hơi chật cho bốn người. (Phòng nhỏ, không đủ rộng.)
  • Ních (tính từ, ít dùng riêng): trạng thái đầy đến mức không còn chỗthường kết hợp với "chật" hoặc "đầy".
  • Chật chội (tính từ): chật, thiếu không gian, thường mang sắc thái khó chịu hơn "chật".
    • Ngõ hẻm chật chội, xe cộ khó qua. (Ngõ nhỏ hẹp, khó di chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Đầy ắp: chứa đầy đến mức không còn chỗ trống.
    • Rạp hát đầy ắp khán giả. (Rạp hát không còn ghế trống.)
  • Chen chúc: trạng thái nhiều người hoặc vật chen nhau trong không gian nhỏ.
    • Đám đông chen chúc trên lễ hội. (Nhiều người chen nhau, tạo cảm giác chật ních.)
  • Đông nghịt: rất đông, không còn khoảng trống (thường chỉ người).
    • Phố đi bộ đông nghịt người vào cuối tuần. (Phố đông đến mức khó di chuyển.)
Thành ngữ liên quan
  • Chật như nêm: rất chật, đến mức không thể chen thêm được (thường dùng trong văn nói).
    • Xe buýt chật như nêm, tôi phải đứng suốt cả quãng đường. (Xe buýt đông đến mức không còn chỗ trống.)
chật ních
Chợ hoa Tết lúc nào cũng chật ních người.