chắc hẳn
Định nghĩa
- Phó từ:
- Chắc chắn, hẳn là: Dùng để diễn đạt một sự khẳng định mạnh mẽ, một kết luận hoặc phán đoán dựa trên cơ sở nào đó, thể hiện mức độ tin tưởng cao rằng điều được nói đến là đúng hoặc sẽ xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Chắc hẳn anh ấy đã quên mất cuộc hẹn. (Người nói tin rằng rất có thể anh ta đã quên.)
- Nhìn mây đen kín trời, chắc hẳn trời sắp mưa to. (Dựa trên dấu hiệu khách quan để đưa ra phán đoán chắc chắn.)
- Chắc hẳn cô ấy rất vui khi nhận được tin này. (Thể hiện sự suy đoán chắc chắn về cảm xúc của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để bày tỏ sự đồng tình hoặc xác nhận lại một điều hiển nhiên: Thường đặt ở đầu câu để nhấn mạnh.
- Chắc hẳn ai cũng biết câu chuyện này rồi. (Xác nhận một điều được cho là phổ biến, ai cũng biết.)
- Dùng trong văn viết trang trọng hoặc lập luận: Để dẫn dắt đến một kết luận logic.
- Qua những bằng chứng trên, chắc hẳn chúng ta có thể đi đến kết luận...
Biến thể và từ gần giống
- Chắc chắn (phó từ/tính từ): Nhấn mạnh tính xác thực, không còn nghi ngờ. "Chắc hẳn" thường thiên về phán đoán có cơ sở hơn là một sự thật hiển nhiên.
- Tôi chắc chắn sẽ đến. (Lời hứa cá nhân, mang tính cam kết.)
- Hẳn là (phó từ): Có nghĩa gần như tương đương với "chắc hẳn", thường dùng trong văn nói.
- Hẳn là bạn đã rất mệt sau chuyến đi dài.
- Ắt hẳn (phó từ): Từ cổ, trang trọng hơn, cùng nghĩa với "chắc hẳn".
- Ắt hẳn ngài đã hiểu rõ vấn đề.
Từ đồng nghĩa
- Chắc là: (Mức độ chắc chắn có thể thấp hơn một chút so với "chắc hẳn").
- Hẳn nhiên: (Nhấn mạnh tính tất yếu, đương nhiên).
- Dường như: (Thể hiện phỏng đoán với độ tin cậy thấp hơn).
Các cụm từ liên quan
- Chắc hẳn rằng: Cụm từ dùng để nhấn mạnh và mở đầu một mệnh đề bổ ngữ.
- Tôi chắc hẳn rằng mình đã nhìn thấy anh ta ở đâu đó.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "chắc hẳn". Từ này thường đứng độc lập như một trạng từ bổ nghĩa cho cả câu.