chết hụt

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Suýt chết, thoát chết trong gang tấc: "chết hụt" chỉ trạng thái suýt chết nhưng không chết, thường dùng để diễn tả một tình huống nguy hiểm người nói đã trải qua thoát được.
    • Cảm giác sợ hãi, hốt hoảng suýt gặp nạn: "chết hụt" cũng có thể chỉ cảm giác lo sợ, hốt hoảng khi nghĩ lại một sự việc suýt gây ra cái chết.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy bị ngã từ tầng hai nhưng may mắn chỉ chết hụt. (Anh ấy suýt chết ngã từ tầng hai nhưng không sao.)
    • Tôi chết hụt khi thấy chiếc xe tải lao thẳng vào mình. (Tôi thoát chết trong gang tấc khi xe tải suýt đâm vào tôi.)
    • Cậu ta chết hụt một lần trong vụ tai nạn giao thông. (Cậu ta suýt mất mạng trong vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chết hụt sợ": diễn tả nỗi sợ hãi tột độ khiến người ta tưởng như chết.
    • Nghe tin dữ, ấy chết hụt sợ. ( ấy hoảng sợ đến mức suýt ngất đi.)
  • "chết hụt một phen": chỉ một lần suýt gặp nguy hiểm.
    • Hôm qua tôi chết hụt một phen suýt trượt chân xuống vực. (Hôm qua tôi suýt chết trượt chân gần vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Suýt chết (động từ): gần chết nhưng chưa chếtđồng nghĩa với "chết hụt".
    • ấy suýt chết đuối nước. ( ấy gần chết chết đuối.)
  • Thoát chết (động từ): tránh được cái chết.
    • Anh ấy thoát chết nhờ sự can thiệp kịp thời. (Anh ấy sống sót nhờ được cứu kịp.)
  • Hụt (tính từ): thiếu, không đạt được, không trúng — "chết hụt" dùng "hụt" để chỉ cái chết không xảy ra.
Từ đồng nghĩa
  • Suýt chết: gần chết nhưng không chết.
  • Thoát chết: tránh được cái chết.
  • Rũ tù: (khẩu ngữ) thoát khỏi nguy hiểm, thường dùng trong văn nói.
Thành ngữ liên quan
  • Chết hụt, sống thừa: chỉ tình trạng suýt chết nhưng sống sót, thường mang nghĩa mỉa mai về cuộc sống vô ích.
    • Sau tai nạn, anh ấy nói đùa rằng mình chết hụt, sống thừa. (Anh ấy tự trào rằng suýt chết sống sót cũng chẳng có ích .)
chết hụt
Trong vụ tai nạn xe hơi, anh ấy đã chết hụt.