chỉ thiên
Định nghĩa
Danh từ:
- Tên một loài cây: "chỉ thiên" là tên gọi của một loài cây thân thảo, có hoa màu tím, thuộc họ Cúc (Asteraceae). Tên khoa học là Elephantopus scaber.
- Hướng lên trời: Nghĩa gốc từ Hán Việt, "chỉ thiên" có nghĩa là chỉ lên trời.
Tính từ:
- Hướng lên trên, về phía bầu trời: Dùng để miêu tả hướng của một vật hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (tên cây):
- Cây chỉ thiên thường mọc hoang ở các bãi đất trống. (Cây chỉ thiên thường mọc hoang ở các bãi đất trống.)
- Lá cây chỉ thiên được dùng trong một số bài thuốc dân gian. (Lá cây chỉ thiên được dùng trong một số bài thuốc dân gian.)
Tính từ:
- Khẩu súng để chỉ thiên, không nhắm vào mục tiêu nào. (Khẩu súng để chỉ thiên, không nhắm vào mục tiêu nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bắn chỉ thiên": một cụm động từ cố định, có nghĩa là bắn súng lên trời (không nhắm vào mục tiêu cụ thể nào), thường với mục đích cảnh cáo, doạ nạt hoặc trong các nghi lễ, lễ hội.
- Cảnh sát bắn chỉ thiên để giải tán đám đông. (Cảnh sát bắn chỉ thiên để giải tán đám đông.)
- Tiếng súng bắn chỉ thiên vang lên trong lễ chào cờ. (Tiếng súng bắn chỉ thiên vang lên trong lễ chào cờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cây chỉ thiên: tên gọi đầy đủ và phổ biến hơn cho loài thực vật này.
- Cỏ chỉ thiên: một cách gọi khác của cùng loài cây.
Từ đồng nghĩa
- Vọt thiên (ít dùng): cũng có nghĩa là hướng lên trời.
- Hướng thiên: hướng về phía trời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bắn chỉ thiên: (đã giải thích ở trên) là cụm từ phổ biến nhất và gần như là ngữ cảnh sử dụng chính của từ "chỉ thiên" trong tiếng Việt hiện đại.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chỉ thiên". Tuy nhiên, hình ảnh "bắn chỉ thiên" đôi khi được dùng với nghĩa bóng để chỉ một hành động, lời nói không nhắm vào đối tượng cụ thể hoặc chỉ mang tính hình thức.
- Lời phê bình của anh ấy nghe như bắn chỉ thiên, chẳng biết nhắm vào ai. (Lời phê bình của anh ấy nghe như bắn chỉ thiên, chẳng biết nhắm vào ai.)