chứa trọ
Định nghĩa
- Động từ:
- Cho thuê chỗ ở tạm thời: "chứa trọ" chỉ hành động cung cấp chỗ ở ngắn hạn cho người khác, thường là khách vãng lai, để đổi lấy tiền hoặc lợi ích khác.
- Tiếp nhận và giữ ai đó ở lại qua đêm: "chứa trọ" nhấn mạnh việc nhận người lạ vào nhà hoặc cơ sở của mình để ngủ nghỉ, như trong các quán trọ truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- (Bà ấy cho thuê phòng ngủ qua đêm cho người đi đường.)
- (Quán nhỏ này tiếp nhận nhiều khách ngủ lại vào dịp lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhà chứa trọ": cơ sở kinh doanh cho thuê chỗ ở ngắn hạn.
- Nhà chứa trọ này đã hoạt động từ thế kỷ trước. (Cơ sở cho thuê trọ này đã tồn tại từ nhiều năm trước.)
- "người chứa trọ": chủ nhà hoặc người quản lý cho thuê chỗ ở.
- Người chứa trọ phải đăng ký tạm trú cho khách. (Chủ nhà cho thuê trọ phải khai báo lưu trú cho khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Cho thuê trọ: hành động cho thuê phòng hoặc nhà ở tạm thời.
- Anh ấy cho thuê trọ sinh viên. (Anh ấy cho sinh viên thuê phòng ở.)
- Trọ (danh từ): chỗ ở tạm thời phải trả tiền.
- Tôi tìm trọ gần trường học. (Tôi tìm chỗ ở tạm thời gần trường.)
Từ đồng nghĩa
- Cho ở trọ: cung cấp chỗ ở tạm thời.
- Tiếp khách trọ: đón nhận khách lưu trú.
Thành ngữ liên quan
- Chứa trọ qua đêm: nhận khách ở lại ngủ qua một đêm.
- Quán này chỉ chứa trọ qua đêm, không cho thuê dài hạn. (Quán này chỉ nhận khách ngủ một đêm, không cho thuê lâu dài.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "chứa trọ"