chức phận

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhiệm vụ, trách nhiệm gắn liền với một vị trí, chức vụ nhất định trong xã hội hoặc tổ chức: "chức phận" chỉ phần việc, bổn phận một người phải thực hiện khi đảm nhận một vai trò cụ thể.
    • Vị thế, địa vị kèm theo bổn phận tương ứng: Từ này cũng có thể ám chỉ vị trí xã hội của một người những nghĩa vụ đạo đức, xã hội đi kèm với vị trí đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mỗi người cần ý thức chức phận của mình để công việc được trôi chảy. (Mỗi người cần ý thức nhiệm vụ của mình để công việc được trôi chảy.)
    • Ông ấy luôn tận tâm hoàn thành chức phận của một người thầy. (Ông ấy luôn tận tâm hoàn thành trách nhiệm của một người thầy.)
    • Làm cha mẹ, chức phận nuôi dạy con cái rất quan trọng. (Làm cha mẹ, bổn phận nuôi dạy con cái rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm tròn chức phận": hoàn thành đầy đủ tốt đẹp nhiệm vụ, bổn phận của mình.

    • Người lính ấy đã làm tròn chức phận bảo vệ Tổ quốc. (Người lính ấy đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc.)
  • "Ý thức chức phận": nhận thức đúng đắn về nhiệm vụ, trách nhiệm của bản thân.

    • Một công chức tốt trước hết phải ý thức chức phận rõ ràng. (Một công chức tốt trước hết phải nhận thức về trách nhiệm rõ ràng.)
Biến thể từ liên quan
  • Chức vụ (danh từ): vị trí công tác, chức danh cụ thể trong một hệ thống ( dụ: chủ tịch, giám đốc). "Chức phận" thường nhấn mạnh đến phần trách nhiệm, bổn phận hơn danh xưng.
  • Bổn phận (danh từ): nghĩa vụ, điều phải làm theo đạo , thường mang sắc thái đạo đức, tình cảm ( dụ: bổn phận con cái). "Chức phận" có thể bao hàm "bổn phận" nhưng thường gắn với một vị trí cụ thể hơn.
  • Nhiệm vụ (danh từ): công việc được giao phó phải hoàn thành. "Nhiệm vụ" phạm vi rộng hơn có thể không gắn với một "chức" cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Trách nhiệm: điều phải gánh vác, lo liệu.
  • Phận sự: phần việc, bổn phận phải làm (từ này gần nghĩa nhất với "chức phận").
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • "Chức phận sở tại": nhiệm vụ, trách nhiệm ngay tại vị trí, nơi mình đang đảm nhận.

    • Anh ta chỉ cần lo chức phận sở tại của mình thật tốt. (Anh ta chỉ cần lo nhiệm vụ ngay tại vị trí của mình thật tốt.)
  • "Biết chức phận mình": hiểu giới hạn, phạm vi quyền hạn nhiệm vụ của bản thân, không vượt quá.

    • Một thuộc cấp nên biết chức phận mình. (Một thuộc cấp nên hiểu phạm vi trách nhiệm của mình.)
chức phận
Ông ấy luôn tận tâm hoàn thành chức phận của một người thầy.