chữ bát

chữ bát

Cậu bé có dáng đi chân chữ bát.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi dân gian để chỉ tật đi, đứng với hai bàn chân hướng ra ngoài, tạo thành hình dáng giống chữ "八" (bát) trong chữ Hán. Đây một cách mô tả hình thái của đôi chân hoặc dáng đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy đi chân chữ bát từ nhỏ. (Anh ấy dáng đi hai bàn chân hướng ra ngoài từ nhỏ.)
    • Tật chữ bát có thể ảnh hưởng đến dáng đi sức khỏe khớp. (Tật chân vòng kiềng có thể ảnh hưởng đến dáng đi sức khỏe khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi chân chữ bát": cụm động từ mô tả hành động đi với tư thế hai bàn chân hướng ra ngoài.

    • Sau chấn thương, ông cụ bắt đầu đi chân chữ bát. (Sau chấn thương, ông cụ bắt đầu đi với hai bàn chân hướng ra ngoài.)
  • "chân chữ bát": cụm danh từ mô tả trạng thái, hình dáng của đôi chân.

    • Do bẩm sinh, cậu chân chữ bát. (Do bẩm sinh, cậu đôi chân hình chữ bát.)
Biến thể từ gần giống
  • Chân vòng kiềng: (danh từ) cách gọi khác, phổ biến hơn, để chỉ tật chân cong ra ngoài khi đứng thẳng, đầu gối không chạm nhau.
  • Đi chân vịt: (cụm động từ) cách nói von khác có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Chân vòng kiềng: chân cong hình cung.
  • Chân chữ O: tên gọi khác dựa trên hình dáng giống chữ cái Latinh.
Từ trái nghĩa
  • Chân chữ X: tật đi, đứng với hai đầu gối chụm vào nhau, hai mắt cá chân tách xa.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "chữ bát" trong ngữ cảnh này hầu như luôn đi kèm với từ "chân" (chân chữ bát) hoặc động từ "đi" (đi chữ bát) để thành một cụm từ hoàn chỉnh, mô tả một đặc điểm hình thể.
  • Đây cách nói dân gian, mang tính hình tượng, dựa trên sự so sánh với hình dáng chữ viết. Trong y học, thuật ngữ chính xác hơn thường "chân vòng kiềng" hoặc "lệch trục khớp gối".