ch'in shih huang ti

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tần Thủy Hoàng: "Ch'in Shih Huang Ti" tên gọi của vị hoàng đế đầu tiên của nhà Tần, người đã thống nhất Trung Quốc, xây dựng phần lớn Vạn Trường Thành, tiêu chuẩn hóa cân đo, đơn vị đo lường, tạo ra một hệ thống tiền tệ luật pháp chung (mất năm 210 TCN).

dụ sử dụng
  • (Tần Thủy Hoàng được nhớ đến như vị hoàng đế đầu tiên của một Trung Quốc thống nhất.)
  • (Việc xây dựng Vạn Trường Thành đã được mở rộng đáng kể dưới thời trị vì của Tần Thủy Hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the era of Ch'in Shih Huang Ti": thời đại của Tần Thủy Hoàng, thường dùng để chỉ giai đoạn lịch sử Trung Quốc từ năm 221 TCN đến 210 TCN.

    • The era of Ch'in Shih Huang Ti marked a significant shift in Chinese governance. (Thời đại của Tần Thủy Hoàng đánh dấu một sự thay đổi quan trọng trong cách cai trị của Trung Quốc.)
  • "the legacy of Ch'in Shih Huang Ti": di sản của Tần Thủy Hoàng, bao gồm các cải cách công trình kiến trúc.

    • Historians often debate the legacy of Ch'in Shih Huang Ti, balancing his achievements with his harsh policies. (Các nhà sử học thường tranh luận về di sản của Tần Thủy Hoàng, cân bằng giữa những thành tựu chính sách hà khắc của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Qin Shi Huang: cách viết Latin hóa phổ biến hiện đại của cùng một nhân vật lịch sử.

    • Qin Shi Huang is the more common spelling in contemporary English texts. (Qin Shi Huang cách viết phổ biến hơn trong các văn bản tiếng Anh hiện đại.)
  • Tần Thủy Hoàng: tên tiếng Việt của vị hoàng đế này.

    • Trong lịch sử Việt Nam, Tần Thủy Hoàng được nhắc đến như một nhân vật ảnh hưởng lớn. (Trong lịch sử Việt Nam, Tần Thủy Hoàng được nhắc đến như một nhân vật ảnh hưởng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoàng đế đầu tiên của Trung Quốc: mô tả chức vụ của ông.
  • Người thống nhất Trung Quốc: nhấn mạnh vai trò lịch sử.
Các cụm từ liên quan
  • "the first emperor": vị hoàng đế đầu tiên.

    • Ch'in Shih Huang Ti is often simply referred to as "the first emperor" in historical texts. (Tần Thủy Hoàng thường được gọi đơn giản "vị hoàng đế đầu tiên" trong các văn bản lịch sử.)
  • "the Qin dynasty": triều đại nhà Tần.

    • The Qin dynasty, founded by Ch'in Shih Huang Ti, lasted only 15 years but had a lasting impact. (Triều đại nhà Tần, do Tần Thủy Hoàng sáng lập, chỉ kéo dài 15 năm nhưng tác động lâu dài.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be like Ch'in Shih Huang Ti": so sánh với ai đó quyền lực tuyệt đối hoặc tàn bạo.
    • The dictator ruled with an iron fist, much like Ch'in Shih Huang Ti. (Nhà độc tài cai trị bằng nắm đấm sắt, giống như Tần Thủy Hoàng.)