cha chú

cha chú

Ông ấy là bậc cha chú của tôi, nên tôi luôn phải lễ phép.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn ông thuộc thế hệ cha mẹ mình: Dùng để chỉ một người đàn ông tuổi tác, vai vế ngang hàng với cha mình, thường thể hiện sự kính trọng.
    • Cách xưng hô kính trọng: Dùng để gọi hoặc nói về một người đàn ông lớn tuổi hơn mình, thuộc thế hệ trước, trong các mối quan hệ xã hội hoặc cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy bậc cha chú của tôi, nên tôi luôn phải lễ phép. (Ông ấy thuộc thế hệ cha mẹ tôi, nên tôi luôn phải lễ phép.)
    • Trong làng, các bậc cha chú luôn quan tâm dạy bảo con cháu. (Trong làng, những người đàn ông lớn tuổi thuộc thế hệ trước luôn quan tâm dạy bảo con cháu.)
    • Anh nên nghe lời khuyên của các cha chú đi trước. (Anh nên nghe lời khuyên của những người đàn ông lớn tuổi kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kính trọng như bậc cha chú": Thể hiện thái độ tôn kính sâu sắc đối với một người lớn tuổi, coi trọng như người trong gia đình.
    • không quan hệ huyết thống, tôi vẫn kính trọng thầy giáo như bậc cha chú.
  • Dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết: Từ này thường xuất hiện trong các bài phát biểu, văn bản mang tính cộng đồng, truyền thống để thể hiện sự tôn kính.
    • Kính thưa các bậc cha chú, các vị khách quý...
Biến thể từ gần giống
  • Bác (danh từ): Cách gọi người đàn ông lớn tuổi hơn cha mình hoặc ngang hàng với cha mình, thân mật kính trọng.
  • Chú (danh từ): Cách gọi người đàn ông trẻ hơn cha mình, thường em trai của cha, hoặc một người đàn ông trung niên trong xã hội.
  • Bậc trên (danh từ): Chỉ chung những người thuộc thế hệ trước, vai vế cao hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Bậc tiền bối: Chỉ những người đi trước, kinh nghiệm đáng kính trọng (thường dùng trong phạm vi nghề nghiệp, xã hội rộng).
  • Bậc lão thành: Chỉ những người cao tuổi, nhiều kinh nghiệm đức độ.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "cha chú" mang sắc thái trang trọng, kính cẩn tính chất cộng đồng, truyền thống. ít được dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, suồng sã hàng ngày.
  • Đối tượng: Thường dùng để chỉ nhiều người (số nhiều) hoặc một tập thể những người đàn ông đáng kính thuộc thế hệ trước. Khi chỉ một người cụ thể, thường kèm theo các từ như "bậc", "vị".